Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 981/988
CYPROĐơn VN-4-1992-06598 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005946-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYPRESĐơn VN-4-1992-06597 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005945-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYNOLĐơn VN-4-1992-06596 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005944-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYDRILĐơn VN-4-1992-06594 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005943-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP.(US)
CYASTATĐơn VN-4-1992-06593 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005942-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYASORBĐơn VN-4-1992-06592 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005941-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYANOXĐơn VN-4-1992-06591 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005940-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
CYAGARDĐơn VN-4-1992-06590 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005939-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
ACCURACĐơn VN-4-1992-06589 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005938-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
AERODRIĐơn VN-4-1992-06587 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005937-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
AEROFROTHĐơn VN-4-1992-06586 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005936-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US)
AEROFLOATĐơn VN-4-1992-06585 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005935-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP.(US)
AEROĐơn VN-4-1992-06584 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0016441-000
Chủ đơn: CYTEC TECHNOLOGY CORP, AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP.(US)
EISAIĐơn VN-4-1992-06577 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005933-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EisaiĐơn VN-4-1992-06576 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005932-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EISAIĐơn VN-4-1992-06575 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005931-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
SPĐơn VN-4-1992-06571 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005987-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD
SUMILARVĐơn VN-4-1992-06570 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005930-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
WAZARYĐơn VN-4-1992-06569 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005929-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD
VAPORTHRINĐơn VN-4-1992-06568 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005928-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
GOKILAHTĐơn VN-4-1992-06567 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005927-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
PESGUARDĐơn VN-4-1992-06566 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005926-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
á-Châu ASIAĐơn VN-4-1992-06473 · nộp 11/03/1992 · văn bằng 4-0004825-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Việt á Châu, Cơ sở á Châu(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06422 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006762-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA.(NO), YARA INTERNATIONAL ASA, NORSK HYDRO A.S(NO)
Thái DươngĐơn VN-4-1992-06329 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0004612-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cao Thúy Hoa
LEXANĐơn VN-4-1992-06298 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005782-000
Chủ đơn: SABIC Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
MITAĐơn VN-4-1992-06226 · nộp 04/03/1992 · văn bằng 4-0005849-000
Chủ đơn: KYOCERA MITA CORPORATION, MITA INDUSTRIAL CO., LTD(JP)
KONICAĐơn VN-4-1992-06177 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005643-000
Chủ đơn: KONICA CORPORATION(JP), Konica Minolta Holdings, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06085 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005605-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.