Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 970/987
SOFTECĐơn VN-4-1993-15130 · nộp 21/08/1993 · văn bằng 4-0012441-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
VALOXĐơn VN-4-1993-15023 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012643-000
Chủ đơn: SABIC Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
SUPECĐơn VN-4-1993-15022 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012642-000
Chủ đơn: SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V., GENARAL ELECTRIC COMPANY(US)
ULTEMĐơn VN-4-1993-15021 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012641-000
Chủ đơn: SHPP Global Technologies B.V.
XENOYĐơn VN-4-1993-15018 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012638-000
Chủ đơn: SABIC Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
NORYLĐơn VN-4-1993-15016 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012636-000
Chủ đơn: SHPP Global Technologies B.V.
GELOYĐơn VN-4-1993-15015 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012635-000
Chủ đơn: SABIC Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
PENSILĐơn VN-4-1993-15011 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012631-000
Chủ đơn: Momentive Performance Materials Inc.
PPOĐơn VN-4-1993-15010 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012630-000
Chủ đơn: SHPP Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
LOMODĐơn VN-4-1993-15008 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012628-000
Chủ đơn: GENARAL ELECTRIC COMPANY
GEMAXĐơn VN-4-1993-15006 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012626-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY
FOSROCĐơn VN-4-1993-14943 · nộp 10/08/1993 · văn bằng 4-0012354-000
Chủ đơn: FOSROC INTERNATIONAL LIMITED, FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB)
SOVIGAZĐơn VN-4-1993-14759 · nộp 29/07/1993 · văn bằng 4-0011733-000
Chủ đơn: Công ty hơi kỹ nghệ que hàn(VN), Công ty TNHH một thành viên hơi kỹ nghệ que hàn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14714 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012922-000
Chủ đơn: NOBEL INDUSTRIES AB
LIOFOLĐơn VN-4-1993-14682 · nộp 24/07/1993 · văn bằng 4-0012193-000
Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), Henkel AG & Co. KGaA
CK KEMINĐơn VN-4-1993-14677 · nộp 23/07/1993 · văn bằng 4-0012327-000
Chủ đơn: KEMIN INDUSTRIES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14665 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012263-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Hoá chất Quảng Ngãi
AICA AIBONĐơn VN-4-1993-14656 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012259-000
Chủ đơn: Aica Kogyo Co., Ltd., Aika Kogyo Co., Ltd.(JP)
TylonĐơn VN-4-1993-14544 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0014745-000
Chủ đơn: Trans tropic trading incorporated
NEO-PLANOTESTĐơn VN-4-1993-14494 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012062-000
Chủ đơn: ORGANON TEKNIKA B.V.
NOSTICONĐơn VN-4-1993-14493 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012108-000
Chủ đơn: ORGANON TEKNIKA B.V.
ARCOLĐơn VN-4-1993-14472 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012019-000
Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY
LIQUAPARĐơn VN-4-1993-14434 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0012003-000
Chủ đơn: ISP Chemicals Inc.(US), ISP INVESTMENTS INC.
GERMALLĐơn VN-4-1993-14432 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011993-000
Chủ đơn: ISP CHEMICALS INC.(US), ISP INVESTMENTS INC.
INTEGRAĐơn VN-4-1993-14431 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0018037-000
Chủ đơn: ISP CHEMICALS INC.(US), ISP INVESTMENTS INC.
GERMABENĐơn VN-4-1993-14426 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011988-000
Chủ đơn: ISP CHEMICALS INC.(US), ISP INVESTMENTS INC.
SUTTOCIDEĐơn VN-4-1993-14421 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011984-000
Chủ đơn: ISP CHEMICALS INC.(US), ISP INVESTMENTS INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14361 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0011940-000
Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY
ARCOĐơn VN-4-1993-14360 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0012185-000
Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY
COSMONATEĐơn VN-4-1993-14250 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011872-000
Chủ đơn: Mitsui Chemicals, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.