Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 933/988
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48664 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0039404-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48663 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0039403-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
ECO VITAĐơn VN-4-2000-46378 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038219-000
Chủ đơn: ACUABIOTEC, LLC
ACUA VITAĐơn VN-4-2000-46377 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038236-000
Chủ đơn: ACUABIOTEC, LLC
YANYANGTIAN YAN YANG TIAN DEP MAT TROI NGAYĐơn VN-4-2000-46370 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038217-000
Chủ đơn: SHANDONG REDSUN CHEMICAL CO., LTD.
INFINEUMĐơn VN-4-2000-46358 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038417-000
Chủ đơn: INFINEUM INTERNATIONAL LIMITED, INFINEUM INTERNATIONAL LIMITED(GB)
TYCOĐơn VN-4-2000-50284 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0061322-000
Chủ đơn: Tyco International Services GmbH
KYLANĐơn VN-4-2000-47304 · nộp 27/04/2000 · văn bằng 4-0043852-000
Chủ đơn: TAIWAN KYLAN CO., LTD.
CRYLCOATĐơn VN-4-2000-46174 · nộp 27/04/2000 · văn bằng 4-0038026-000
Chủ đơn: UCB, S.A.(BE), CYTEC SURFACE SPECIALTIES S. A., SURFACE SPECIALTIES, S.A.(BE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46128 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0038014-000
Chủ đơn: PT. ASEAN ACEH FERTILIZER
ONE BOND 504Đơn VN-4-2000-47089 · nộp 19/04/2000 · văn bằng 4-0037881-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan.(VN)
ONE BOND 205Đơn VN-4-2000-47088 · nộp 19/04/2000 · văn bằng 4-0037880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan.(VN)
HQ BOND 504Đơn VN-4-2000-47087 · nộp 19/04/2000 · văn bằng 4-0037879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan.(VN)
ZEONĐơn VN-4-2000-47988 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0041291-000
Chủ đơn: ZEON CORPORATION
EMORE EMOREĐơn VN-4-2000-46060 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0038194-000
Chủ đơn: FORMOSA TAFFETA CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45151 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0037715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại ABC
HELIXĐơn VN-4-2000-47987 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0038155-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
STATOILĐơn VN-4-2000-47398 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046275-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47397 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0049388-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47396 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046274-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47395 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046273-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.(NO), Statoil ASA
DEWILUXĐơn VN-4-2000-47394 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0038193-000
Chủ đơn: BAYRAKLI BOYA VE VERNIK FABRIKALARI ANONIM SIRKETI.
DYOĐơn VN-4-2000-47393 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0038192-000
Chủ đơn: DURMUS YASAR VE OGULLARI BOYA, VERNIK VE RECINE FABRIKALARI ANONIM, SIRKETI.
TIPOMIC 301Đơn VN-4-2000-46019 · nộp 13/04/2000 · văn bằng 4-0038253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thái Phong
VIGECAMĐơn VN-4-2000-45980 · nộp 11/04/2000 · văn bằng 4-0042132-000
Chủ đơn: Tổng công ty vật tư nông nghiệp
INSPIRE THE NEXTĐơn VN-4-2000-47973 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037919-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d.b.a. Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI., LTD.)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45905 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040754-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
TURBO TMĐơn VN-4-2000-45511 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037138-000
Chủ đơn: ADIWARNA INDUSTRIES PTE LTD.
KICĐơn VN-4-2000-47273 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0039381-000
Chủ đơn: Huỳnh Kim Hải, Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Nam Sơn(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
