Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 928/988
Con AgraĐơn VN-4-2001-02651 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042636-000
Chủ đơn: CONAGRA INTERNATIONAL PTE. LTD.
PURĐơn VN-4-2001-02613 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0048325-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02580 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Hoàng
Hoa Thiên LýĐơn VN-4-2001-02579 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Hoàng
AFLAMMITĐơn VN-4-2001-02415 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042005-000
Chủ đơn: THOR SPECIALTIES PTY LIMITED
FLAMMENTINĐơn VN-4-2001-02414 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042004-000
Chủ đơn: THOR SPECIALTIES PTY LIMITED
THORCATĐơn VN-4-2001-02413 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042003-000
Chủ đơn: THOR SPECIALTIES PTY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02398 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041988-000
Chủ đơn: No-Tape Industrial Co., Ltd.
NISSHIN OILLIOĐơn VN-4-2001-02363 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0042024-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OIL MILLS, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD., THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO, LTD.(JP)
OILLIOĐơn VN-4-2001-02362 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0042023-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OIL MILLS, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD., THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO, LTD.(JP)
SĐơn VN-4-2001-02272 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0041649-000
Chủ đơn: SUNALLOMER KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SUNALLOMER LTD.)(JP), SunAllomer Kabushiki Kaisha (Also trading as SunAllomer Ltd)
TETRANYLĐơn VN-4-2001-02269 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0041727-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
SK FERTĐơn VN-4-2001-02268 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0049984-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
Đại minhĐơn VN-4-2001-02214 · nộp 22/05/2001 · văn bằng 4-0041250-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Minh
VƯờN XANHĐơn VN-4-2001-50422 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041774-000
Chủ đơn: Công ty đầu tư và thương mại Quốc tế (INVESTLINK)
MESSENGERĐơn VN-4-2001-01936 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0043839-000
Chủ đơn: EDEN BIOSCIENCE CORPORATION
NUTROFARĐơn VN-4-2001-01790 · nộp 24/04/2001 · văn bằng 4-0043966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thái Phong
GREENFIELDĐơn VN-4-2001-01789 · nộp 24/04/2001 · văn bằng 4-0043965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thái Phong
QAFCOĐơn VN-4-2001-01754 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0044819-000
Chủ đơn: QATAR FERTILIZERS COMPANY (QSC)
GSP Đức LâmĐơn VN-4-2001-01706 · nộp 18/04/2001 · văn bằng 4-0044022-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Lâm
GSP Công ty TNHH Đức Lâm - GRANDY. CO LTDĐơn VN-4-2001-01698 · nộp 18/04/2001 · văn bằng 4-0044015-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Lâm
W WELSUMĐơn VN-4-2001-01696 · nộp 18/04/2001 · văn bằng 4-0043416-000
Chủ đơn: WELSUM ENTERPRISE CO., LTD.(TW), WELSUM TECHNOLOGY CORPORATION
CVL Viet LyĐơn VN-4-2001-01660 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0045978-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Lý
BETASEALĐơn VN-4-2001-01617 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0043082-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY, ESSEX SPECIALTY PRODUCTS, INC.,(US)
ESSEXĐơn VN-4-2001-01616 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0043081-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY, ESSEX SPECIALTY PRODUCTS, INC.,(US), Essex Specialty Products, LLC(US)
ACTISOILĐơn VN-4-2001-01493 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044753-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD.
ACTISHRIMPĐơn VN-4-2001-01492 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044752-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD.
ACTIZYMEĐơn VN-4-2001-01491 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044751-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD., SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD.(TH)
ACTIPRAWNĐơn VN-4-2001-01490 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044735-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD., SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD(TH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
