NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 895/988

  1. Mẫu nhãn QUEEN
    QUEEN

    Đơn VN-4-2005-00311 · nộp 10/01/2005 · văn bằng 4-0076406-000
    Chủ đơn: Asahi Chemical Manufacturing Company Limited

  2. Mẫu nhãn VN VIET NHAT
    VN VIET NHAT

    Đơn VN-4-2005-00085 · nộp 05/01/2005 · văn bằng 4-0074604-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Nhất

  3. Mẫu nhãn MTU
    MTU

    Đơn VN-4-2004-14759 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0074380-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO

  4. Mẫu nhãn U-DAP
    U-DAP

    Đơn VN-4-2004-14758 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0077379-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO

  5. Mẫu nhãn CA-DAP
    CA-DAP

    Đơn VN-4-2004-14757 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0078380-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO

  6. Mẫu nhãn UTECHLLAN YOU DE
    UTECHLLAN YOU DE

    Đơn VN-4-2004-14573 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0073981-000
    Chủ đơn: Covestro (Taiwan) Ltd.

  7. Mẫu nhãn 502 á âu BOND Ông Thọ Keo Dán Ông Thọ
    502 á âu BOND Ông Thọ Keo Dán Ông Thọ

    Đơn VN-4-2004-14409 · nộp 24/12/2004 · văn bằng 4-0077426-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Vững

  8. Mẫu nhãn CERASIL
    CERASIL

    Đơn VN-4-2004-14249 · nộp 21/12/2004 · văn bằng 4-0077705-000
    Chủ đơn: UNIMIN CORPORATION

  9. Mẫu nhãn SOREX
    SOREX

    Đơn VN-4-2004-14150 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0074450-000
    Chủ đơn: SOREX WELDING CO., LTD., SOREX WELDING CO., LTD.(TW)

  10. Mẫu nhãn HUMIX
    HUMIX

    Đơn VN-4-2004-13993 · nộp 16/12/2004 · văn bằng 4-0081569-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu cơ DAITO

  11. Mẫu nhãn COPPER GLEAM
    COPPER GLEAM

    Đơn VN-4-2004-13794 · nộp 10/12/2004 · văn bằng 4-0072339-000
    Chủ đơn: Rohm and Haas Company

  12. Mẫu nhãn DENKA
    DENKA

    Đơn VN-4-2004-13601 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0073474-000
    Chủ đơn: Denka Company Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.