Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 887/988
CUATS - 80%Đơn VN-4-2005-10668 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0091562-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất dinh dưỡng thú y Nam Long, Công ty TNHH thương mại và sản xuất dinh dưỡng thú y Nam Long (VN)
BIOCLEAN AQUAĐơn VN-4-2005-10667 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0091910-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất dinh dưỡng thú y Nam Long, Công ty TNHH thương mại và sản xuất dinh dưỡng thú y Nam Long(VN)
ANTI STRESS L NUTRIPHARM NAM LONGĐơn VN-4-2005-10666 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0091909-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất dinh dưỡng thú y Nam Long, Công ty TNHH thương mại và sản xuất dinh dưỡng thú y Nam Long(VN)
CRUSTEXĐơn VN-4-2005-10503 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0095604-000
Chủ đơn: BIO SOLUTIONS CO., LTD
TĐĐơn VN-4-2005-10472 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0087179-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Trung Đức, Công ty TNHH sản xuất Trung Đức (VN)
SPAMOĐơn VN-4-2005-08886 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0085173-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Nam Sơn
ENVIROĐơn VN-4-2005-10266 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082992-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
CAMELĐơn VN-4-2005-10257 · nộp 15/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Tín
MAXPROPHOSĐơn VN-4-2005-10204 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0082291-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông
NT NGUYEN THANH ORCHIDSĐơn VN-4-2005-10198 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0080257-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phong Lan Nguyên Thanh
An Hưng TườngĐơn VN-4-2005-10175 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0086798-000
Chủ đơn: CTy TNHH An Hưng Tường
SYLY BACH KHOA JSCĐơn VN-4-2005-10125 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0090023-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sỹ Ly Bách Khoa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-09950 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0130907-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
KIM THáI DƯƠNG ĐÔNG THĂNG [kim thái dương] [đông thăng]Đơn VN-4-2005-09884 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0091374-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Thăng
CHJASEĐơn VN-4-2005-09756 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0094382-000
Chủ đơn: Trung tâm Nghiên cứu Kỹ thuật và Quản lý Môi trường
CAĐơn VN-4-2005-09729 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0093923-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Lợi
ARDEXĐơn VN-4-2005-09685 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0096178-000
Chủ đơn: ARDEX GmbH
MARUZEN 888 [quàn: toàn]Đơn VN-4-2005-09607 · nộp 02/08/2005 · văn bằng 4-0076900-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn thuỷ sản Việt Thăng(VN), Công ty TNHH Việt Thăng, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng(VN)
MARUZEN 786 [quàn: toàn]Đơn VN-4-2005-09606 · nộp 02/08/2005 · văn bằng 4-0076899-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn thuỷ sản Việt Thăng(VN), Công ty TNHH Việt Thăng, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng(VN)
AV ANH VIệT ANVICO.,LTDĐơn VN-4-2005-09572 · nộp 01/08/2005 · văn bằng 4-0093587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ tổng hợp Anh Việt (ANVICO., LTD)
BAVIXURAĐơn VN-4-2005-09532 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0080142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ vi sinh và môi trường Bách Dương
KHODORAĐơn VN-4-2005-09531 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0079657-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ vi sinh và môi trường Bách Dương.
BACH DUONG ENMITECH COMPANYĐơn VN-4-2005-09530 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0080144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ vi sinh và môi trường Bách Dương
N NIPPON SUNĐơn VN-4-2005-09527 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0078587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Trần Thị
PHOENIX TAN PHUONG HOANG BUILDERĐơn VN-4-2005-09519 · nộp 29/07/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Phương Hoàng
DIPTEXĐơn VN-4-2005-09502 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0082069-000
Chủ đơn: BIO SOLUTIONS CO., LTD
RICOHĐơn VN-4-2005-09488 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0084389-000
Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.
NP PAINT PROCESSINGĐơn VN-4-2005-09430 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0091829-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nghiệp Phát
GOOD BONDĐơn VN-4-2005-09423 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0090355-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Phượng Hoàng
CHEVRONĐơn VN-4-2005-09367 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081080-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.