NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 876/988

  1. Mẫu nhãn MASTERHUM
    MASTERHUM

    Đơn VN-4-2006-10258 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0105986-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Lợi

  2. Mẫu nhãn Hoa Tín
    Hoa Tín

    Đơn VN-4-2006-10175 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0094306-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HOA TÍN

  3. Mẫu nhãn Y
    Y

    Đơn VN-4-2006-10048 · nộp 28/06/2006 · văn bằng 4-0116299-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG YINGPENG-TOMO CHEMICAL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn SUMI22
    SUMI22

    Đơn VN-4-2006-10047 · nộp 28/06/2006 · văn bằng 4-0116298-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG YINGPENG-TOMO CHEMICAL CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn OrgHYPO
    OrgHYPO

    Đơn VN-4-2006-09881 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0108883-000
    Chủ đơn: Trần Tấn Việt

  6. Mẫu nhãn FRIENDKOTE
    FRIENDKOTE

    Đơn VN-4-2006-09620 · nộp 21/06/2006 · văn bằng 4-0098424-000
    Chủ đơn: Cơ sở Chung Quốc vũ

  7. Mẫu nhãn SIL A SEAL
    SIL A SEAL

    Đơn VN-4-2006-09524 · nộp 19/06/2006 · văn bằng 4-0110741-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kính Thuận Thành

  8. Mẫu nhãn Ba Con Rồng
    Ba Con Rồng

    Đơn VN-4-2006-09401 · nộp 16/06/2006 · văn bằng 4-0093544-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Ba Con Rồng

  9. Mẫu nhãn ROLINK
    ROLINK

    Đơn VN-4-2006-09373 · nộp 16/06/2006
    Chủ đơn: Rohm and Haas Company

  10. Mẫu nhãn PLEO
    PLEO

    Đơn VN-4-2006-09233 · nộp 14/06/2006 · văn bằng 4-0103063-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  11. Mẫu nhãn NITROBOOST KIX
    NITROBOOST KIX

    Đơn VN-4-2006-09194 · nộp 14/06/2006 · văn bằng 4-0094653-000
    Chủ đơn: The Dow Chemical Company(US), ANGUS CHEMICAL COMPANY

  12. Mẫu nhãn MYKOLOR STAIN MASTER
    MYKOLOR STAIN MASTER

    Đơn VN-4-2006-09070 · nộp 12/06/2006 · văn bằng 4-0113504-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  13. Mẫu nhãn EKPO STAIN MASTER
    EKPO STAIN MASTER

    Đơn VN-4-2006-09069 · nộp 12/06/2006 · văn bằng 4-0108786-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  14. Mẫu nhãn O EXPO STAIN MASTER
    O EXPO STAIN MASTER

    Đơn VN-4-2006-09068 · nộp 12/06/2006 · văn bằng 4-0108785-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  15. Mẫu nhãn SPEC STAIN MASTER
    SPEC STAIN MASTER

    Đơn VN-4-2006-09067 · nộp 12/06/2006 · văn bằng 4-0180671-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.