NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 873/988

  1. Mẫu nhãn BAYFOL
    BAYFOL

    Đơn VN-4-2006-13929 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0083517-000
    Chủ đơn: Covestro Deutschland AG

  2. Mẫu nhãn HARDTOP
    HARDTOP

    Đơn VN-4-2006-13928 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0083516-000
    Chủ đơn: Jotun A/S

  3. Mẫu nhãn DASI Biosoil S
    DASI Biosoil S

    Đơn VN-4-2006-13684 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0096967-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đất Sạch

  4. Mẫu nhãn DASA Soiless S
    DASA Soiless S

    Đơn VN-4-2006-13683 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0096966-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đất Sạch

  5. Mẫu nhãn CALCINIT
    CALCINIT

    Đơn VN-4-2006-13631 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0088399-000
    Chủ đơn: Yara International ASA

  6. Mẫu nhãn NITRABOR
    NITRABOR

    Đơn VN-4-2006-13630 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0118927-000
    Chủ đơn: Yara International ASA

  7. Mẫu nhãn TROPICOTE
    TROPICOTE

    Đơn VN-4-2006-13629 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0086741-000
    Chủ đơn: Yara International ASA

  8. Mẫu nhãn Thiên Phú Lộc
    Thiên Phú Lộc

    Đơn VN-4-2006-13218 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0088317-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Phú Lộc

  9. Mẫu nhãn Super R 7
    Super R 7

    Đơn VN-4-2006-13131 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0148023-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Siêu Cường

  10. Mẫu nhãn MIRACTIVE
    MIRACTIVE

    Đơn VN-4-2006-12997 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0086739-000
    Chủ đơn: MITSUI CHEMICALS, INC., Mitsui Chemicals Polyurethanes, Inc. (JP)

  11. Mẫu nhãn COSMOFINE
    COSMOFINE

    Đơn VN-4-2006-12996 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0086738-000
    Chủ đơn: MITSUI CHEMICALS, INC., Mitsui Chemicals Polyurethanes, Inc. (JP)

  12. Mẫu nhãn Biodanta
    Biodanta

    Đơn VN-4-2006-12865 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0084200-000
    Chủ đơn: Nguyễn La Anh

  13. Mẫu nhãn BIODAN
    BIODAN

    Đơn VN-4-2006-12864 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0084237-000
    Chủ đơn: Nguyễn La Anh

  14. Mẫu nhãn NIFERCO
    NIFERCO

    Đơn VN-4-2006-10838 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0083572-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Phân Lân Ninh Bình

  15. Mẫu nhãn 502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE
    502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE

    Đơn VN-4-2006-12745 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0098268-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Hưng Thuận

  16. Mẫu nhãn FREEZETONE
    FREEZETONE

    Đơn VN-4-2006-01228 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0095525-000
    Chủ đơn: Freezetone Products Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.