Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 830/988
IMVĐơn VN-4-2008-14627 · nộp 09/07/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Minh Việt
TNC MICROĐơn VN-4-2008-14569 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0141684-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khử trùng Giám định Tài nguyên
TNC BOOSTĐơn VN-4-2008-14568 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0145902-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khử trùng Giám định Tài Nguyên
TNC ROOT 2Đơn VN-4-2008-14567 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0145890-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khử trùng Giám định Tài nguyên
TNC ROOT 1Đơn VN-4-2008-14566 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0145889-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khử trùng Giám định Tài nguyên
TNC ROOTSĐơn VN-4-2008-14565 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0146032-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khử trùng Giám định Tài nguyên
TNC CAL 9Đơn VN-4-2008-14564 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0141683-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khử trùng Giám định Tài nguyên
TNC F HUMEĐơn VN-4-2008-14563 · nộp 08/07/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khử trùng Giám định Tài nguyên
TNC HUMEĐơn VN-4-2008-14560 · nộp 08/07/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khử trùng Giám định Tài nguyên
TNC FISHĐơn VN-4-2008-14559 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0136112-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Khử trùng Giám định Tài nguyên
AJINOMOTO LITE SUGARĐơn VN-4-2008-14557 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0133773-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
V TĐơn VN-4-2008-14428 · nộp 07/07/2008 · văn bằng 4-0143308-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và thiết bị công nghiệp Việt Trung
VĐơn VN-4-2008-14342 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0151191-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Trí Việt(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Trí Việt
CLEAR [clear: trong trẻo, trong sạch]Đơn VN-4-2008-14341 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn thuỷ sản Việt Thăng
IMMUNE+Plus [immune plus]Đơn VN-4-2008-14340 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn thuỷ sản Việt Thăng
SAMVICA [samvica]Đơn VN-4-2008-14339 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0173054-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng
ELICIR [ELICIR]Đơn VN-4-2008-14338 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0138123-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng
Arise [arise]Đơn VN-4-2008-14337 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0149603-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Thăng, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng(VN)
PROMOTE-H [promote-h]Đơn VN-4-2008-14336 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng
PROCBN [procbn]Đơn VN-4-2008-14335 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0173053-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng
Precus [precus]Đơn VN-4-2008-14334 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0173052-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Thăng, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng(VN)
ORGANOF [ORGANOF]Đơn VN-4-2008-14333 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn thuỷ sản Việt Thăng
LONGA-N [LONGA-N] RĐơn VN-4-2008-14323 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0145521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn thuỷ sản Việt Thăng
ELEPHANTĐơn VN-4-2008-14317 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: The Siam Cement Public Company Limited.
B SB JB BETAĐơn VN-4-2008-14310 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Be Ta
PCI NANOLIGHTĐơn VN-4-2008-14234 · nộp 03/07/2008 · văn bằng 4-0148278-000
Chủ đơn: PCI Augsburg GmbH
M K Mai KhôiĐơn VN-4-2008-14180 · nộp 03/07/2008 · văn bằng 4-0146331-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Mai Khôi
EVERLAST PANELS Việt úcĐơn VN-4-2008-13992 · nộp 02/07/2008 · văn bằng 4-0141821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Everlast Panels
Swizsi CLASSIC LOW CALORIE SWEETENERĐơn VN-4-2008-13950 · nộp 01/07/2008 · văn bằng 4-0157117-000
Chủ đơn: ADINOP Co., Ltd. (TH), ADINOP Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
