NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 779/988

  1. Mẫu nhãn TAZMAKI
    TAZMAKI

    Đơn VN-4-2010-15296 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0173901-000
    Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD., NIHON NOHYAKU CO., LTD.(JP)

  2. Mẫu nhãn BAZAN-M3 17-1-18
    BAZAN-M3 17-1-18

    Đơn VN-4-2010-15264 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0204902-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & thương mại Nam Việt

  3. Mẫu nhãn JUMBO-3 22-0-16
    JUMBO-3 22-0-16

    Đơn VN-4-2010-15262 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0182748-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nam Việt

  4. Mẫu nhãn VN-4-2010-15202
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-15202 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0181258-000
    Chủ đơn: Toagosei Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn SUNDASH
    SUNDASH

    Đơn VN-4-2010-14797 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170241-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn PITCHRUN
    PITCHRUN

    Đơn VN-4-2010-14796 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170862-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn NICEPOLE
    NICEPOLE

    Đơn VN-4-2010-14795 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170807-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn NICCACLEAR
    NICCACLEAR

    Đơn VN-4-2010-14794 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170806-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn NICCA SUNCLEANER
    NICCA SUNCLEANER

    Đơn VN-4-2010-14793 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170805-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn NEWBON
    NEWBON

    Đơn VN-4-2010-14792 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170804-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn NEOTEX
    NEOTEX

    Đơn VN-4-2010-14791 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0183242-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn NEORATE
    NEORATE

    Đơn VN-4-2010-14790 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170803-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn ESKUDO
    ESKUDO

    Đơn VN-4-2010-14789 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0181105-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn DELPON
    DELPON

    Đơn VN-4-2010-14788 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0215038-000
    Chủ đơn: Moresco Corporation, NICCA CHEMICAL CO., LTD.(JP)

  15. Mẫu nhãn CROAKS
    CROAKS

    Đơn VN-4-2010-14787 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0185028-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.