Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 366/988
BIOTECHNOLOGY TPH the true product the real healthĐơn VN-4-2020-38209 · nộp 18/09/2020 · văn bằng 4-0454054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu TPH
GENIXĐơn VN-4-2020-38029 · nộp 17/09/2020 · văn bằng 4-0443290-000
Chủ đơn: GC POLYOLS COMPANY LIMITED
GenixĐơn VN-4-2020-38028 · nộp 17/09/2020 · văn bằng 4-0443291-000
Chủ đơn: GC POLYOLS COMPANY LIMITED
TEXTURECELĐơn VN-4-2020-37929 · nộp 17/09/2020 · văn bằng 4-0433801-000
Chủ đơn: International N&H Denmark ApS
Tám NgọcĐơn VN-4-2020-37758 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0437924-000
Chủ đơn: Tiêu Kim Chí
SWF SWITZFERTZĐơn VN-4-2020-37540 · nộp 15/09/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH SWISSFERTZ Việt Nam
ABM Applied BioMarketingĐơn VN-4-2020-37511 · nộp 15/09/2020
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ kỹ thuật sinh hóa Thái Nam Việt
ROQUESTĐơn VN-4-2020-37428 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0438820-000
Chủ đơn: Kurita Water Industries Ltd.
ROCLEANĐơn VN-4-2020-37427 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0438819-000
Chủ đơn: Kurita Water Industries Ltd.
KURIVERTERĐơn VN-4-2020-37426 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0438818-000
Chủ đơn: Kurita Water Industries Ltd.
TERRASHIELDĐơn VN-4-2020-37415 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0436188-000
Chủ đơn: Profile Products LLC
POWERGUARDĐơn VN-4-2020-37414 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0436187-000
Chủ đơn: Profile Products LLC
BIOPRIMEĐơn VN-4-2020-37413 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0436186-000
Chủ đơn: Profile Products LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-37406 · nộp 14/09/2020
Chủ đơn: AMAYA Solutions, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-37405 · nộp 14/09/2020
Chủ đơn: AMAYA Solutions, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-37404 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0436585-000
Chủ đơn: AMAYA Solutions, Inc.
awcĐơn VN-4-2020-37403 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0436584-000
Chủ đơn: AMAYA Solutions, Inc.
Than Việt Than sạch của mọi nhà CĐơn VN-4-2020-37322 · nộp 14/09/2020 · văn bằng 4-0452704-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ năng lượng tái tạo Việt
thuymoc aquariumĐơn VN-4-2020-37143 · nộp 11/09/2020 · văn bằng 4-0430894-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Dũng
ThuymocaquariumĐơn VN-4-2020-37142 · nộp 11/09/2020 · văn bằng 4-0430895-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Dũng
BIOWISHĐơn VN-4-2020-37132 · nộp 11/09/2020
Chủ đơn: BiOWiSH Technologies International, Inc.
CTKĐơn VN-4-2020-36970 · nộp 10/09/2020 · văn bằng 4-0436491-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CTKF Việt Nam
SAFARICHEM TECHNOLOGYĐơn VN-4-2020-36965 · nộp 10/09/2020
Chủ đơn: Trịnh Khánh Vy
SAFARICHEM TECHNOLOGYĐơn VN-4-2020-36964 · nộp 10/09/2020
Chủ đơn: Trịnh Khánh Vy
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-36743 · nộp 09/09/2020 · văn bằng 4-0434218-000
Chủ đơn: Xiaofeng Zhu
PERISAIĐơn VN-4-2020-36742 · nộp 09/09/2020 · văn bằng 4-0434217-000
Chủ đơn: Xiaofeng Zhu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


