Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 793/799
Voi Ba Đầu ERAWANĐơn VN-4-1992-06808 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006159-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Con Báo LEOPARDĐơn VN-4-1992-06804 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0008802-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Con Tê-Ngưu RHINOCEROSĐơn VN-4-1992-06798 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006154-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Mặt Trăng MOONĐơn VN-4-1992-06797 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006153-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
ROCLAĐơn VN-4-1992-06541 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005916-000
Chủ đơn: AMATEX LIMITED(AU), ROCLA LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06540 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005915-000
Chủ đơn: AMATEX LIMITED(AU), ROCLA LIMITED
PLISTIXĐơn VN-4-1992-06293 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005767-000
Chủ đơn: PLIBRICO JAPAN CO., LTD(JP), AGC Plibrico Co.,Ltd.
PLISULATEĐơn VN-4-1992-06292 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005766-000
Chủ đơn: PLIBRICO JAPAN CO., LTD(JP), PLIBRICO JAPAN CO., LTD
PLIGUNĐơn VN-4-1992-06291 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005765-000
Chủ đơn: PLIBRICO JAPAN CO., LTD(JP), AGC Plibrico Co.,Ltd.
PLIMAGĐơn VN-4-1992-06290 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005764-000
Chủ đơn: PLIBRICO JAPAN CO., LTD(JP), PLIBRICO JAPAN CO., LTD
PLI-RAMĐơn VN-4-1992-06288 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005762-000
Chủ đơn: PLIBRICO JAPAN CO., LTD(JP), AGC Plibrico Co.,Ltd.
PLICASTĐơn VN-4-1992-06286 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005761-000
Chủ đơn: PLIBRICO JAPAN CO., LTD(JP), AGC Plibrico Co.,Ltd.
LICOLA XNVLXDLNĐơn VN-4-1992-06224 · nộp 03/03/1992 · văn bằng 4-0005712-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Lâm Nghiệp
PORTLAND CEMENT TIGERĐơn VN-4-1992-06221 · nộp 03/03/1992 · văn bằng 4-0004781-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Vật Tư Kỹ Thuật Tiêu Thụ Xi Măng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06102 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005622-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06069 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005591-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05979 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005533-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05978 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005532-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05977 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005531-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
HARDICOREĐơn VN-4-1992-05918 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005484-000
Chủ đơn: JAMES HARDIE AND COY.PTY, LTD
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Thống NhấtĐơn VN-4-1992-05787 · nộp 11/02/1992 · văn bằng 4-0005415-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thống Nhất
Thanh Vân- HĐĐơn VN-4-1992-05730 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0004583-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thanh Vân
ĐHKT 7Đơn VN-4-1991-05510 · nộp 22/12/1991 · văn bằng 4-0005311-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Vật Liệu Xây Dựng Trường Đại Học Kiến Trúc
TYPARĐơn VN-4-1991-05500 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0005143-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
Đồng TâmĐơn VN-4-1991-05458 · nộp 11/12/1991 · văn bằng 4-0005316-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sản Xuất Gạch Ngói Đồng Tâm
Trần XuânĐơn VN-4-1991-05443 · nộp 10/12/1991 · văn bằng 4-0004944-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trần Xuân
TT, 86 QK 7Đơn VN-4-1991-05376 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004932-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp TT 86/QK7
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05277 · nộp 11/11/1991 · văn bằng 4-0004846-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Xi Măng Hoa Lư
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.