Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 784/799
XI MĂNG SÔNG Đà HOà BìNH SdĐơn VN-4-1994-18575 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0015769-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Xi măng Sông Đà, Nhà máy xi măng Sông Đà Hoà Bình(VN)
HIGH SIERRAĐơn VN-4-1994-18455 · nộp 07/06/1994 · văn bằng 4-0015572-000
Chủ đơn: HIGH SIERRA
TENSARĐơn VN-4-1994-18353 · nộp 27/05/1994 · văn bằng 4-0015213-000
Chủ đơn: NETLON LIMITED(GB), Tensar International Limited(GB), TENSAR TECHNOLOGIES LIMITED
SECMCĐơn VN-4-1994-18323 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014991-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng điện
FORMFLEXĐơn VN-4-1994-18248 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015182-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
Thông HưngĐơn VN-4-1994-18229 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0015273-000
Chủ đơn: Cơ sở Thông Hưng
Hồng Long HLĐơn VN-4-1994-18204 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0015163-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại dịch vụ Hồng Long
VETONITĐơn VN-4-1994-18190 · nộp 17/05/1994 · văn bằng 4-0015153-000
Chủ đơn: Saint-Gobain Sweden AB
Tiệp HàoĐơn VN-4-1994-18156 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015124-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tiệp Hào, Cơ sở Tiệp Hào(VN)
DRYVITĐơn VN-4-1994-18115 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014886-000
Chủ đơn: Tremco CPG Inc.
GB NRĐơn VN-4-1994-17733 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0014461-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất gạch Nhà Rồng
KICIFAĐơn VN-4-1994-17615 · nộp 05/04/1994 · văn bằng 4-0014439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kiên An
JP Phước NguyênĐơn VN-4-1994-17611 · nộp 05/04/1994 · văn bằng 4-0014438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phước Nguyên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17523 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại, Xây dựng và Du lịch T.C.T., Công ty Trách nhiệm hữu hạn T.C.T.(VN)
BTN Bảo Ngọc TúĐơn VN-4-1994-17428 · nộp 23/03/1994 · văn bằng 4-0014715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-sản xuất Bảo Ngọc Tú
M H MINH HoàĐơn VN-4-1994-17420 · nộp 23/03/1994 · văn bằng 4-0014700-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Hoà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17251 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014276-000
Chủ đơn: H & R JOHNSON (MALAYSIA) BERHAD
Horse NGUA TRANGĐơn VN-4-1994-17145 · nộp 03/03/1994 · văn bằng 4-0024137-000
Chủ đơn: WHITE HORSE CERAMIC CO., LTD., WHITE HORSE CERAMIC CO., LTD.(TW)
TN Thành NamĐơn VN-4-1994-17103 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0013907-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất gạch lát và thương mại Thành Nam
cô-mao-côĐơn VN-4-1994-17042 · nộp 22/02/1994 · văn bằng 4-0014192-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED, BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUNINIUM
vít-tô-laiĐơn VN-4-1994-17041 · nộp 22/02/1994 · văn bằng 4-0014191-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED, BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUNINUM
ROAI-lốcĐơn VN-4-1994-17040 · nộp 22/02/1994 · văn bằng 4-0014190-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED, BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUNINIUM
ốc-lyĐơn VN-4-1994-17039 · nộp 22/02/1994 · văn bằng 4-0014219-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED, BOTH NEW ZEALAND COMPANIE TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUMINIUM
VUYIA THANH NHAĐơn VN-4-1994-16961 · nộp 14/02/1994 · văn bằng 4-0013940-000
Chủ đơn: Cơ sở Lương Hội ái
COMALCOĐơn VN-4-1994-16881 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0016419-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED.BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH-ALUMINIUM
VISTALITE DOORS WINDOWSĐơn VN-4-1994-16880 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0016416-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED.BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH-ALUMINIUM
RYLOCK WINDOWS &DOORSĐơn VN-4-1994-16879 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0016417-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED.BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH-ALUMINIUM
OAKLEY ARCHITECTURAL WINDOWS OAWĐơn VN-4-1994-16878 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0016418-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED.BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH-ALUMINIUM
WASEENCOĐơn VN-4-1994-16811 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0013784-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng cấp thoát nước
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
