Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 772/799
SURFTONĐơn VN-4-1998-38152 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031329-000
Chủ đơn: Cơ sở Yến Lan
SPFILLERĐơn VN-4-1998-38151 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031328-000
Chủ đơn: ORICA INTERNATIONAL IP HOLDING INC(US), Cơ sở Yến Lan(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton (Joton CO., LTD)(VN), Công ty TNHH Xây dựng - Sản xuất - Thương mại Lê Quang(VN)
mentadent HĐơn VN-4-1998-38134 · nộp 23/04/1998 · văn bằng 4-0031445-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C, Cơ sở ABC(VN), Doanh nghiệp tư nhân ABC(VN)
LEBENĐơn VN-4-1998-38039 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0031573-000
Chủ đơn: Cơ sở Hàng không(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thành Sang
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37982 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0034504-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty TNHH DACCO (DACCO CORPORATION LTD)(VN)
TAPOLINĐơn VN-4-1998-37979 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031330-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Lợi
ĐÔNG TRIềUĐơn VN-4-1998-37911 · nộp 03/04/1998 · văn bằng 4-0031974-000
Chủ đơn: Công ty Gốm xây dựng Đông Triều
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37734 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033299-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
WISAĐơn VN-4-1998-37680 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0031251-000
Chủ đơn: UPM Plywood Oy, SCHAUMAN WOOD OY(FI), UPM-KYMMENE CORPORATION(FI)
HảI NINHĐơn VN-4-1998-37641 · nộp 16/03/1998 · văn bằng 4-0032979-000
Chủ đơn: Công ty Gạch ngói Hải Ninh
BEAUTT YU MEIĐơn VN-4-1998-37552 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031360-000
Chủ đơn: Cơ sở Ưu Mỹ(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại - dịch vụ Ưu Mỹ, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Ưu Mỹ.(VN)
ƯU MỹĐơn VN-4-1998-37551 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031359-000
Chủ đơn: Cơ sở Ưu Mỹ(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại - dịch vụ Ưu Mỹ, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Ưu Mỹ.(VN)
PRIMABOARDĐơn VN-4-1998-37394 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0031459-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN.BHD., HUME CEMBOARD BERHAD(MY)
PRIMAvillaĐơn VN-4-1998-37393 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0031458-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN.BHD., HUME CEMBOARD BERHAD(MY)
Tân Kim Phụng TKPĐơn VN-4-1998-37325 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0031084-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Phụng
SPACIAĐơn VN-4-1998-37201 · nộp 04/02/1998 · văn bằng 4-0030984-000
Chủ đơn: NIPPON SHEET GLASS CO., LTD.
THế Kỷ 21 CENTURYĐơn VN-4-1998-37197 · nộp 04/02/1998 · văn bằng 4-0032997-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thế kỷ 21
FOSROCĐơn VN-4-1998-37142 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0033881-000
Chủ đơn: FOSROC INTERNATIONAL LIMITED, FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB)
HALOCE CÔNG TY GốM Hạ LONG GIếNG ĐáY QUảNG NINHĐơn VN-4-1998-37139 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032911-000
Chủ đơn: Công ty Gốm Xây dựng Hạ Long
EVN DUBĐơn VN-4-1998-37138 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0033118-000
Chủ đơn: Nhà máy Nhiệt Điện Uông Bí
CANONĐơn VN-4-1998-37026 · nộp 09/01/1998 · văn bằng 4-0030920-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
BOROUGEĐơn VN-4-1998-36968 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031066-000
Chủ đơn: ABU DHABI POLYMERS COMPANY LIMITED (BOROUGE), BOREALIS A/S(DK)
ORICAĐơn VN-4-1997-36936 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030718-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
DOW STYROFOAM.Đơn VN-4-1997-36896 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0032349-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
VIWAĐơn VN-4-1997-36829 · nộp 20/12/1997 · văn bằng 4-0030982-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa và cao su Ngọc Lan, Cơ sở Ngọc Lan(VN)
MACGRIDĐơn VN-4-1997-36808 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0031129-000
Chủ đơn: OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.(IT), OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
