Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 577/597
BRITISH AMERICAN RACINGĐơn VN-4-1998-39474 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033590-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
RLX POLO SPORTĐơn VN-4-1998-39366 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032952-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
RIESLING FLYING OVER THE WORLDĐơn VN-4-1998-39264 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032305-000
Chủ đơn: IDA - RYOGOKUDO CO., LTD.
Shanghaitang THUONG HAI THANĐơn VN-4-1998-38987 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032120-000
Chủ đơn: TANGS DEPARTMENT LIMITED(HK), TANGS DEPARTMENT LIMITED
555 RACING WORLDĐơn VN-4-1998-38926 · nộp 14/07/1998 · văn bằng 4-0033326-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED, WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED(GB)
Fox FireĐơn VN-4-1998-38859 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0033647-000
Chủ đơn: TIEMCO LTD.
UNION BEARĐơn VN-4-1998-38837 · nộp 04/07/1998 · văn bằng 4-0031201-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Triều(VN), Doanh nghiệp tư nhân Việt Triều
MOSCHINOĐơn VN-4-1998-38549 · nộp 02/06/1998 · văn bằng 4-0032168-000
Chủ đơn: AEFFE S.p.A.
MANCHESTER UNITEDĐơn VN-4-1998-38541 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0033487-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC.(GB), Manchester United Limited
TRANSPACKĐơn VN-4-1998-38354 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031542-000
Chủ đơn: VISUAL IMPACT FILMS CORP.(US), VISUAL IMPACT FILMS CORP.
NIKE ALPHA PROJECTĐơn VN-4-1998-38270 · nộp 06/05/1998 · văn bằng 4-0036496-000
Chủ đơn: NIKE INTERNATIONAL, LTD.
PBĐơn VN-4-1998-38235 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0033930-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38232 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0033929-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.
P B PLAYBOYĐơn VN-4-1998-38231 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0033928-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.
MARC JACOBSĐơn VN-4-1998-38180 · nộp 28/04/1998 · văn bằng 4-0031450-000
Chủ đơn: MARC JACOBS TRADEMARKS L.L.C., MARC JACOBS TRADEMARKS L.L.C.(US)
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
3MĐơn VN-4-1998-38004 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032383-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37846 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031694-000
Chủ đơn: BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
YELLOW SUBMARINEĐơn VN-4-1998-37830 · nộp 01/04/1998 · văn bằng 4-0049938-000
Chủ đơn: SUBAFILMS LIMITED
BRITISH AMERICAN TOBACCOĐơn VN-4-1998-37799 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0031615-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERCAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
E EASTONĐơn VN-4-1998-37723 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0031534-000
Chủ đơn: Easton Diamond Sports, LLC, EASTON SPORT, INC.(US), JAS. D. EASTON, INC.(US)
TAKASHIMAYA TAKAĐơn VN-4-1998-37178 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0033079-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TAKASHIMAYA (TAKASHIMAYA CO., LTD.)
KINGDOM OF THE SUNĐơn VN-4-1998-37148 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032378-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
A BUG'S LIFEĐơn VN-4-1998-37147 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032377-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
DETROIT SHOCKĐơn VN-4-1998-37103 · nộp 20/01/1998 · văn bằng 4-0037821-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
OUTDOOR PRODUCTSĐơn VN-4-1998-37055 · nộp 13/01/1998 · văn bằng 4-0034499-000
Chủ đơn: THE OUTDOOR RECREATION GROUP
MYSTICS WASHINGTONĐơn VN-4-1997-36874 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0033441-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
VIRGINĐơn VN-4-1997-36858 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030901-000
Chủ đơn: VIRGIN ENTERPRISES LIMITED
IPA-NIMAĐơn VN-4-1997-36817 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0030679-000
Chủ đơn: IPA - NIMA HOLDINGS LIMITED
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.