Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 569/597
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07015 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052053-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07014 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052049-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07013 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052054-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07012 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052050-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
XG XTREME GENERATIONĐơn VN-4-2002-06989 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0053076-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may xuất khẩu Thùy Trâm
88Đơn VN-4-2002-06922 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052056-000
Chủ đơn: 88 FOOTWEAR LLC
88Đơn VN-4-2002-06921 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052055-000
Chủ đơn: 88 FOOTWEAR LLC
KG KATANA GOLFĐơn VN-4-2002-06833 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051447-000
Chủ đơn: PAN-WEST (PTE) LTD
MạNH THủYĐơn VN-4-2002-06761 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051267-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Xuân Thuỷ
FINDING NEMOĐơn VN-4-2002-06404 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051415-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware corporation
W PRETTY WOMANĐơn VN-4-2002-06384 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0055468-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Việt Thy(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Việt Thy
EASY SPIRITĐơn VN-4-2002-06339 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0050672-000
Chủ đơn: EASY SPIRIT LLC, Nine West Development LLC(US), NINE WEST DEVELOPMENT CORPORATION(US), Nine West Development Corporation (a corporation of the State of Delaware)(US)
NINE WESTĐơn VN-4-2002-06337 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0050673-000
Chủ đơn: ABG-Nine West, LLC
HOANGSON PRODUCTION-TRADE CO.LTD.Đơn VN-4-2002-06120 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0051810-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàng Sơn
HOANG SONĐơn VN-4-2002-06119 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0051811-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàng Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05939 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0051435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hikosen Cara (HIKOSEN CARA CO.LTD)
DAPHNE TA FU NI DAT DUOC CAY DAM BUT THIEU NUĐơn VN-4-2002-05782 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0051045-000
Chủ đơn: GENTLEFIT TRADING LIMITED(HK), GENTLEFIT TRADING LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05197 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0050106-000
Chủ đơn: Apple Inc.(US), APPLE COMPUTER, INC.(US), Apple Inc.
DALKIĐơn VN-4-2002-05412 · nộp 04/09/2002 · văn bằng 4-0051250-000
Chủ đơn: Seoyoung E & T Co., LTD.(KR), Ssamzie Co., Ltd.(KR), LITTLE FARMER INC.(KR), Mirae N Educare Co., Ltd.
CHEROKEEĐơn VN-4-2001-06155 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051619-000
Chủ đơn: CHEROKEE INC.
CHEROKEEĐơn VN-4-2001-06154 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051618-000
Chủ đơn: CHEROKEE INC.
VNCĐơn VN-4-2002-05214 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0053521-000
Chủ đơn: VINCCI LADIES' SPECIALTIES CENTRE SDN BHD
SCCĐơn VN-4-2002-05010 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050474-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn, Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn(VN)
BALEENAĐơn VN-4-2002-04825 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0046634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại G & B(VN), Tạ Hùng Quốc Việt
G&BĐơn VN-4-2002-04824 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0046633-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại G & B
GORZAGOĐơn VN-4-2002-04823 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0046632-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại G & B(VN), Tạ Hùng Quốc Việt
S ZAGOĐơn VN-4-2002-04822 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0046631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại G & B(VN), Tạ Hùng Quốc Việt
ARENAĐơn VN-4-2002-04718 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0055244-000
Chủ đơn: DESCENTE, LTD.
SASUĐODAĐơn VN-4-2002-04269 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0052896-000
Chủ đơn: Trịnh Kim Cường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
