Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 40/284
NICE LIGHTĐơn VN-4-2025-03318 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
VinLiteĐơn VN-4-2025-03317 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
TwinLiteĐơn VN-4-2025-03315 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
SoliteĐơn VN-4-2025-03314 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
CLEANLIGHTĐơn VN-4-2025-03313 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
Super QueenliteĐơn VN-4-2025-03312 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
PolyTopĐơn VN-4-2025-03311 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
UK POLYĐơn VN-4-2025-03310 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
POLYCARBONATE SHEET TEN YEARS WARRANTYĐơn VN-4-2025-03309 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
HK POLYCARBONATE SHEETĐơn VN-4-2025-03308 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
SolarliteĐơn VN-4-2025-03307 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÙ KIỆT
VFGĐơn VN-4-2025-03272 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHIM VFG
kidsneedĐơn VN-4-2025-03140 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0617885-000
Chủ đơn: Đào Tuấn Anh
FLEX TO FIT TECHNOLOGYĐơn VN-4-2025-02672 · nộp 20/01/2025
Chủ đơn: Shurtape Technologies, LLC
ALL WEATHER FLEX TO FIT FIERCE GRIPĐơn VN-4-2025-02671 · nộp 20/01/2025
Chủ đơn: Shurtape Technologies, LLC
ABFĐơn VN-4-2025-02609 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0617021-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
Ajinomoto Build-up Film(ABF)Đơn VN-4-2025-02608 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0617020-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
V K VTK RUBBER CAO SU VTKĐơn VN-4-2025-02430 · nộp 17/01/2025 · văn bằng 4-0611953-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU VTK
DEWOOĐơn VN-4-2025-02245 · nộp 17/01/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần DEWOO
DEWOOĐơn VN-4-2025-02244 · nộp 17/01/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần DEWOO
DEWOO GROUPĐơn VN-4-2025-02243 · nộp 17/01/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần DEWOO
StarpolyĐơn VN-4-2025-02210 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0624268-000
Chủ đơn: CÔNG TY CP STARPOLY
Silicone Rubber Eva sponge Plastic CAO SU REP REP RUBBER RĐơn VN-4-2025-01968 · nộp 15/01/2025 · văn bằng 4-0614792-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN REP VIỆT NAM
ecogreenĐơn VN-4-2025-01718 · nộp 14/01/2025 · văn bằng 4-0609204-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí xây dựng Trần Gia Phát
RdĐơn VN-4-2025-01486 · nộp 13/01/2025 · văn bằng 4-0618483-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH HƯNG
Rd RẠNG đỏĐơn VN-4-2025-01485 · nộp 13/01/2025 · văn bằng 4-0618484-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH HƯNG
TOWAĐơn VN-4-2025-01416 · nộp 10/01/2025 · văn bằng 4-0629598-000
Chủ đơn: TOWA CORPORATION
MeiErLaiSi [mei er lai si]Đơn VN-4-2025-01165 · nộp 09/01/2025 · văn bằng 4-0619374-000
Chủ đơn: GUO, ZITONG
LELOPLEX [lai luo fu le si]Đơn VN-4-2025-01164 · nộp 09/01/2025 · văn bằng 4-0619375-000
Chủ đơn: GUO, ZITONG
SOLAR GARD PREMIUMĐơn VN-4-2025-01002 · nộp 09/01/2025
Chủ đơn: Saint-Gobain Performance Plastics Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.