Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 261/283
YSKĐơn VN-4-2001-05273 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045799-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp cao su Tajan(VN), Công ty TNHH công nghiệp cao su Tajan
EVALĐơn VN-4-2001-05264 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045083-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
CHOĐơn VN-4-2001-05197 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045504-000
Chủ đơn: Cơ sở Lý Văn Dũng
CNTP Thành PhátĐơn VN-4-2001-04703 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0044086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chi Lê
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04585 · nộp 02/10/2001 · văn bằng 4-0045001-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY, STYRON ASIA LIMITED(HK)
Z BONDĐơn VN-4-2001-04561 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0045421-000
Chủ đơn: RHODIA SILICONES AUSTRALIA PTY LTD
ZBONDĐơn VN-4-2001-04560 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0045022-000
Chủ đơn: RHODIA SILICONES AUSTRALIA PTY LTD
Chí Lễ LCĐơn VN-4-2001-04428 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0044548-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chi Lê, Công ty TNHH Chi Lê(VN)
EMECOĐơn VN-4-2001-04301 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0047494-000
Chủ đơn: Công ty công nghệ điện tử, cơ khí và môi trường EMECO(VN), Công ty cổ phần công nghệ điện tử, cơ khí và môi trường EMECO
FUBORU FPĐơn VN-4-2001-04253 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0052489-000
Chủ đơn: PT FUBORU INDONESIA
POLINASĐơn VN-4-2001-04239 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0044362-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
TTP BATPOLYĐơn VN-4-2001-04187 · nộp 12/09/2001 · văn bằng 4-0045675-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Trường Trường Phát
HI-TREDĐơn VN-4-2001-04174 · nộp 12/09/2001 · văn bằng 4-0044739-000
Chủ đơn: THE OHTSU TIRE & RUBBER CO., LTD
LXL PLASTICĐơn VN-4-2001-04132 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0049502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa và thương mại Lý Xuân Lan(VN), Công ty TNHH sản xuất nhựa và thương mại Lý Xuân Lan
HVTĐơn VN-4-2001-04126 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0048018-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại HVT.
Công ty TNHH Hoàng ThắngĐơn VN-4-2001-03711 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0043207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dụng cụ phục vụ nông nghiệp Hoàng Thắng(VN), Phạm Hoàng Thắng
DONGNAMPHATĐơn VN-4-2001-03562 · nộp 09/08/2001 · văn bằng 4-0044680-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Phát
A67 Cao su kỹ thuậtĐơn VN-4-2001-03505 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0043390-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn A.67
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
TAHSIANG - BERUBCOĐơn VN-4-2001-03041 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0043099-000
Chủ đơn: Công ty cao su Bến Thành
MOUNTAINĐơn VN-4-2001-03040 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0043098-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Bến Thành(VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành, Công ty cao su Bến thành(VN)
AB KING-BERUBCOĐơn VN-4-2001-03039 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0051030-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Bến Thành(VN), Công ty cao su Bến Thành(VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành
POLYMERSHAPESĐơn VN-4-2001-02734 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0042621-000
Chủ đơn: SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V(NL), Polymershapes LLC, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), Polymershapes LLC.(US), SABIC Global Technologies B.V.(NL)
TREDEGARĐơn VN-4-2001-02614 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042635-000
Chủ đơn: TREDEGAR FILM PRODUCTS CORPORATION
LONG CHAU PLASTIC COMPANY UMITEDĐơn VN-4-2001-02583 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0043138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Châu(VN), Công ty TNHH Long Châu
TUONG KHANGĐơn VN-4-2001-02372 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0041790-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Tường Khang(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Tường Khang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Tường Khang, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Tường Khang(VN)
VIET LONG Insulation FoamĐơn VN-4-2001-02346 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0061346-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Việt Long
DUY TANĐơn VN-4-2001-01956 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

