Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 249/284
IDEMITSUĐơn VN-4-2006-05381 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0105422-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
[Chu Guang: Xuất Quang]Đơn VN-4-2006-05380 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0105421-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
ASAĐơn VN-4-2006-05153 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0115970-000
Chủ đơn: Asa Oil Seals Co., Ltd.
WINPIPEĐơn VN-4-2006-04929 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0103967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tam Kim
NISSHINBOĐơn VN-4-2006-04683 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0104584-000
Chủ đơn: Nisshinbo Holdings Inc.
MOBILONĐơn VN-4-2006-04682 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0103322-000
Chủ đơn: Nisshinbo Holdings Inc.
BAYTECĐơn VN-4-2006-04400 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0098280-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG
RUBBER COMPANY 75 C SĐơn VN-4-2006-04273 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0115783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cao su 75(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su 75, Công ty cao su 75 - Bộ Quốc phòng(VN)
SWCC GROUPĐơn VN-4-2006-04205 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0105458-000
Chủ đơn: SWCC Corporation
BAYFLEXĐơn VN-4-2006-03813 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0102749-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG
BAYDURĐơn VN-4-2006-03786 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097623-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG
BAYFITĐơn VN-4-2006-03785 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097622-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG
đn GERUCOĐơn VN-4-2006-03756 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0094843-000
Chủ đơn: Công ty cao su Đồng Nai
INABA DENKOĐơn VN-4-2006-03625 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0104300-000
Chủ đơn: INABA DENKI SANGYO CO., LTD.
SLIMDUCTĐơn VN-4-2006-03624 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0103158-000
Chủ đơn: INABA DENKI SANGYO CO., LTD.
RD RANG DONGĐơn VN-4-2006-03245 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0106408-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông (VN), Công ty cổ phần Rạng Đông Holding
SYMBIOĐơn VN-4-2006-03182 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0114483-000
Chủ đơn: Symbio Inc.
SUNMAXĐơn VN-4-2006-03039 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0109468-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện SIMON Việt Nam
TWINLITE , hinhĐơn VN-4-2006-02931 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0096831-000
Chủ đơn: IMPACK INTERNATIONAL PTE. LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-02807 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0106924-000
Chủ đơn: The Gates Corporation
GREEN STRIPEĐơn VN-4-2006-02806 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0106923-000
Chủ đơn: The Gates Corporation
MARVULTEXĐơn VN-4-2006-02736 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0094447-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
MARVULTEXĐơn VN-4-2006-02735 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0094475-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
MATEXĐơn VN-4-2006-02734 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0194395-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
MATEXĐơn VN-4-2006-02733 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0164809-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
MARTEXĐơn VN-4-2006-02732 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0094446-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
MARTEXĐơn VN-4-2006-02731 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095088-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
MARUBĐơn VN-4-2006-02730 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095087-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
MARUBĐơn VN-4-2006-02729 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095086-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
MARRUBĐơn VN-4-2006-02728 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095085-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.