Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 243/284

Green Tree BrandĐơn VN-4-2007-07624 · nộp 03/05/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
MAPEXĐơn VN-4-2007-07255 · nộp 24/04/2007 · văn bằng 4-0104588-000
Chủ đơn: GINAR TECHNOLOGY CO., LTD.
APLAXĐơn VN-4-2007-07254 · nộp 24/04/2007 · văn bằng 4-0104587-000
Chủ đơn: GINAR TECHNOLOGY CO., LTD.
BIPEXĐơn VN-4-2007-07253 · nộp 24/04/2007 · văn bằng 4-0104586-000
Chủ đơn: GINAR TECHNOLOGY CO., LTD.
GINAR [jin: sự chuyển động, lun: mối quan hệ đạo đức]Đơn VN-4-2007-07252 · nộp 24/04/2007 · văn bằng 4-0112021-000
Chủ đơn: GINAR TECHNOLOGY CO., LTD.
ZHOYĐơn VN-4-2007-07211 · nộp 24/04/2007 · văn bằng 4-0105514-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ mới Minh Thành
TTCĐơn VN-4-2007-06693 · nộp 18/04/2007 · văn bằng 4-0143367-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Viễn Thông Tai Tung (VN), Công ty TNHH viễn thông Tai Tung
HNK HANAKA CORPORATION GROUPĐơn VN-4-2007-06521 · nộp 16/04/2007 · văn bằng 4-0126518-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn HANAKA (HANAKA GROUP JOINT STOCK COMPANY)(VN), Công ty cổ phần tập đoàn HANAKA (HANAKA GROUP JOINT STOCK COMPANY)
VINASHINĐơn VN-4-2007-06438 · nộp 13/04/2007
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - Nước Giải Khát Bắc Giang
KLEEN-FLOĐơn VN-4-2007-06300 · nộp 12/04/2007 · văn bằng 4-0131345-000
Chủ đơn: Kleen-Flo Tumbler Industries Limited
ALCANUMĐơn VN-4-2007-06167 · nộp 11/04/2007 · văn bằng 4-0109496-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và đầu tư Cát Tường
POCANUMEĐơn VN-4-2007-06166 · nộp 11/04/2007 · văn bằng 4-0107296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và đầu tư Cát Tường
CROSLITEĐơn VN-4-2007-06012 · nộp 09/04/2007 · văn bằng 4-0104786-000
Chủ đơn: CROCS, INC.
ROCKPIPEĐơn VN-4-2007-05773 · nộp 05/04/2007 · văn bằng 4-0113889-000
Chủ đơn: ROCKWOOL MALAYSIA SDN. BHD.(MY), ROCKWOOL INTERNATIONAL A/S, Roxul Asia Sdn Bhd(MY)
HARDROCKĐơn VN-4-2007-05772 · nộp 05/04/2007 · văn bằng 4-0113888-000
Chủ đơn: ROCKWOOL MALAYSIA SDN. BHD.(MY), ROCKWOOL INTERNATIONAL A/S, Roxul Asia Sdn Bhd(MY)
DNTN Tân Đại AnĐơn VN-4-2007-05612 · nộp 03/04/2007 · văn bằng 4-0115337-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Đại An, Doanh nghiệp tư nhân Tân Đại An(VN)
A+ FLOURISH FLOWER FOAMĐơn VN-4-2007-05569 · nộp 02/04/2007 · văn bằng 4-0117022-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kiến Nam(VN), Hộ kinh doanh Kiến Nam
TOSHIBA Leading InnovationĐơn VN-4-2007-05355 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0112067-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
ESSONĐơn VN-4-2007-04868 · nộp 23/03/2007
Chủ đơn: Công ty hữu hạn công nghiệp Sun Hua
VINASHINĐơn VN-4-2007-04711 · nộp 21/03/2007
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - Nước Giải Khát Bắc Giang
UFO U.F.OĐơn VN-4-2007-04558 · nộp 19/03/2007 · văn bằng 4-0213140-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hàng Lâm
VT Toàn ThắngĐơn VN-4-2007-03800 · nộp 06/03/2007 · văn bằng 4-0122073-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Toàn Thắng, Công ty TNHH Inox Toàn Thắng (VN)
ASAKAĐơn VN-4-2007-03799 · nộp 06/03/2007 · văn bằng 4-0159264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Inox Toàn Thắng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-03586 · nộp 02/03/2007 · văn bằng 4-0107240-000
Chủ đơn: Chukoh Chemical Industries, Ltd., Chukoh Chemical Industries, Ltd. (JP)
CHUKOH FLOĐơn VN-4-2007-03585 · nộp 02/03/2007 · văn bằng 4-0107239-000
Chủ đơn: Chukoh Chemical Industries, Ltd., Chukoh Chemical Industries, Ltd. (JP)
CHUKOHĐơn VN-4-2007-03584 · nộp 02/03/2007 · văn bằng 4-0107260-000
Chủ đơn: Chukoh Chemical Industries, Ltd., Chukoh Chemical Industries, Ltd. (JP)
MINH LONG 2Đơn VN-4-2007-03236 · nộp 22/02/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH Sứ kỹ thuật Minh Long 2
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

