Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 136/283
JOE greenĐơn VN-4-2018-37784 · nộp 30/10/2018 · văn bằng 4-0378088-000
Chủ đơn: JOE GREEN PTE LTD
NOVAXĐơn VN-4-2018-37729 · nộp 30/10/2018 · văn bằng 4-0374111-000
Chủ đơn: G.B. INDUSTRIES SDN. BHD.
Đạt Hòa VINAĐơn VN-4-2018-37288 · nộp 26/10/2018 · văn bằng 4-0371220-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đạt Hòa
UNIBRITEĐơn VN-4-2018-37152 · nộp 25/10/2018 · văn bằng 4-0381559-000
Chủ đơn: NIPPON A&L INC.
ĐK HTĐ.COĐơn VN-4-2018-37083 · nộp 25/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xây dựng Hoàng Tiến Đạt
SONADEZIĐơn VN-4-2018-36351 · nộp 19/10/2018 · văn bằng 4-0395516-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công Nghiệp
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-36183 · nộp 18/10/2018 · văn bằng 4-0370569-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation
RCBĐơn VN-4-2018-36175 · nộp 18/10/2018 · văn bằng 4-0377065-000
Chủ đơn: Meng Kah Auto Parts Trading Sdn Bhd
SmartFarmĐơn VN-4-2018-36043 · nộp 18/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Khôi Việt
SmartFarmĐơn VN-4-2018-36042 · nộp 18/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Khôi Việt
ja-homeĐơn VN-4-2018-35975 · nộp 17/10/2018 · văn bằng 4-0525788-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ngôi nhà Nhật Bản
PET SEALSĐơn VN-4-2018-35962 · nộp 17/10/2018 · văn bằng 4-0373295-000
Chủ đơn: PETSEALS INDUSTRIES LTD.
JCPALĐơn VN-4-2018-35774 · nộp 16/10/2018 · văn bằng 4-0378986-000
Chủ đơn: PHYKEN JCPAL Electronic Trading (Shanghai) Co., Ltd.
TSPĐơn VN-4-2018-35386 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0378639-000
Chủ đơn: TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS
LivastaĐơn VN-4-2018-35242 · nộp 11/10/2018 · văn bằng 4-0379606-000
Chủ đơn: Lintec Kabushiki Kaisha (also trading as LINTEC Corporation)
InsuMaxĐơn VN-4-2018-35169 · nộp 11/10/2018 · văn bằng 4-0509188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp xanh Thái Bình Dương
FLEX eĐơn VN-4-2018-34906 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0371754-000
Chủ đơn: Công ty TNHH EMT
PM TIEN PHONG TrPĐơn VN-4-2018-34858 · nộp 09/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiên Phong ĐPM
HAVERKAMPĐơn VN-4-2018-34831 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0375936-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần JD Việt Nam
Khương DừaĐơn VN-4-2018-34772 · nộp 08/10/2018 · văn bằng 4-0379495-000
Chủ đơn: Trần Thế Khương
COLORMANĐơn VN-4-2018-34771 · nộp 08/10/2018 · văn bằng 4-0376143-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Bửu Điền
S RESOURCE PLASTICĐơn VN-4-2018-34733 · nộp 08/10/2018 · văn bằng 4-0393045-000
Chủ đơn: PANA CHEMICAL CO., LTD.
DECAĐơn VN-4-2018-34641 · nộp 05/10/2018 · văn bằng 4-0380892-000
Chủ đơn: SWITCHLAB INC.
GUMBIĐơn VN-4-2018-34590 · nộp 05/10/2018 · văn bằng 4-0540267-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Kim Hải An
ANGIAĐơn VN-4-2018-33970 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0339525-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển bất động sản An Gia
MistaliaĐơn VN-4-2018-33941 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0466086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
ROMANĐơn VN-4-2018-33881 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0570791-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Simon Việt Nam
CTC Grow togetherĐơn VN-4-2018-33168 · nộp 26/09/2018 · văn bằng 4-0373872-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ Băng tải(VN), Công ty TNHH Công nghệ Băng tải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

