Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 841/883
LOTUS BÔNG SENĐơn VN-4-1996-27130 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022827-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ nhựa và thương mại bông sen(VN), Công ty TNHH Công nghệ hóa nhựa Bông Sen(VN), Công ty TNHH công nghệ hóa nhựa Bông Sen
AMD-K6Đơn VN-4-1996-27088 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022796-000
Chủ đơn: Advanced Micro Devices, Inc. (A Delaware Corporation)
Tiến ĐạtĐơn VN-4-1996-27080 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022779-000
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Ngọc
KIMBALLĐơn VN-4-1996-27079 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022778-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Hưng, Cơ sở Thăng Long(VN)
TETRA STARASEPĐơn VN-4-1996-27028 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022758-000
Chủ đơn: tetra laval holdings & finance s.a.
T/L Thiên LongĐơn VN-4-1996-26997 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0020950-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Cơ sở Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
ICIĐơn VN-4-1996-26925 · nộp 12/01/1996 · văn bằng 4-0022682-000
Chủ đơn: imperial chemical industries plc
ICIĐơn VN-4-1996-26924 · nộp 12/01/1996 · văn bằng 4-0022681-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, imperial chemical industries plc(GB)
CONG TY CO PHAN ĐUONG QUANG NGAIĐơn VN-4-1996-26912 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0022181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
Lệ HoaĐơn VN-4-1996-26887 · nộp 09/01/1996 · văn bằng 4-0022992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lệ Hoa(VN), Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa(VN), Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa
H&BĐơn VN-4-1996-26866 · nộp 06/01/1996 · văn bằng 4-0022639-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại nghi minh
CAMPUS JUNIORĐơn VN-4-1996-26794 · nộp 02/01/1996 · văn bằng 4-0022591-000
Chủ đơn: Kokuyo Co., Ltd.
SECRETĐơn VN-4-1995-26787 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022561-000
Chủ đơn: FOLLOW ME SDN.BHD.
MICKEY'S STUFF FOR KIDSĐơn VN-4-1995-26689 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022498-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MICKEY UNLIMITEDĐơn VN-4-1995-26688 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022497-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MICKEY & COĐơn VN-4-1995-26687 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022496-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
PENDAFLEXĐơn VN-4-1995-26649 · nộp 21/12/1995 · văn bằng 4-0022457-000
Chủ đơn: Esselte Corporation, Esselte Corporation(US)
T-SYSTEMĐơn VN-4-1995-26635 · nộp 20/12/1995 · văn bằng 4-0025320-000
Chủ đơn: Deutsche Telecom Ag
KW-TRIOĐơn VN-4-1995-26617 · nộp 19/12/1995 · văn bằng 4-0022426-000
Chủ đơn: Pao Shen Enterprises Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.










