Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 830/883
BIO COMICS CáC ANH Hề BIOĐơn VN-4-1997-34937 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029317-000
Chủ đơn: TIM PETERS AND COMPANY, INC.
GLOBE, RĐơn VN-4-1997-34917 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029205-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Nguyên Vũ, Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Tân Long(VN)
DIGITALMONSTERĐơn VN-4-1997-34862 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029100-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA BANDAI(JP), Kabushiki Kaisha Bandai
RUGRATSĐơn VN-4-1997-34840 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029005-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
CATDOGĐơn VN-4-1997-34839 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029004-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
BLUE'S CLUESĐơn VN-4-1997-34838 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029003-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
THE WILD THORNBERRY'SĐơn VN-4-1997-34837 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029002-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
HQ QUICK GLUE TICTACĐơn VN-4-1997-34761 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0029259-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34738 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029076-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
MANCHESTER UNITEDĐơn VN-4-1997-34726 · nộp 30/06/1997 · văn bằng 4-0028962-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC.(GB), Manchester United Limited
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1997-34710 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028954-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
CALVIN KLEIN CKĐơn VN-4-1997-34709 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028953-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
MICHIGAN J.FROGĐơn VN-4-1997-34694 · nộp 27/06/1997 · văn bằng 4-0028848-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US)
CABLE & WIRELESSĐơn VN-4-1997-34598 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0034863-000
Chủ đơn: CABLE AND WIRELESS PLC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34569 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0034862-000
Chủ đơn: CABLE AND WIRELESS PLC.
CUTIEĐơn VN-4-1997-34555 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028749-000
Chủ đơn: NIBONG TEBAL PAPER MILL SDN. BHD.
FILTRETEĐơn VN-4-1997-34550 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028744-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
U UNITED AIRLINES RISINGĐơn VN-4-1997-34549 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028743-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.
SĐơn VN-4-1997-34501 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0026660-000
Chủ đơn: SHERATON INTERNATIONAL, INC.(US), SHERATON INTERNATIONAL IP, LLC, Sheraton International, LLC(US), Sheraton International, Inc.(US)
TETRA PAK, MORE THAN THE PACKAGEĐơn VN-4-1997-34498 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0029473-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDING & FINANCE S.A.
STAR WARSĐơn VN-4-1997-34463 · nộp 11/06/1997 · văn bằng 4-0028666-000
Chủ đơn: LUCASFILM LTD.(US), LUCAS LICENSING LTD.(US), Lucasfilm Entertainment Company Ltd. LLC, Lucasfilm Entertainment Company Ltd.(US)
TANTIEN TAPACKĐơn VN-4-1997-34419 · nộp 04/06/1997 · văn bằng 4-0030567-000
Chủ đơn: Công ty Bao bì nhựa Tân Tiến(VN), Công ty cổ phần bao bì nhựa Tân Tiến
GUIDESTARĐơn VN-4-1997-34414 · nộp 04/06/1997 · văn bằng 4-0030566-000
Chủ đơn: COMMERCIAL NOMINEES PTY LIMITED
REUTERSĐơn VN-4-1997-34391 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028653-000
Chủ đơn: Reuters Limited
REUTERSĐơn VN-4-1997-34358 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028579-000
Chủ đơn: Reuters Limited, Reuters Limited(GB)
EASYRIDERSĐơn VN-4-1997-34352 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028574-000
Chủ đơn: Paisano Publications, Inc.
AI.SI.AIĐơn VN-4-1997-34301 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0031668-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Công Nghiệp Hóa Học Hoàng ĐếĐơn VN-4-1997-34300 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028535-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34189 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028505-000
Chủ đơn: Telefonaktiebolaget L M Ericsson
MEN'S HEALTHĐơn VN-4-1997-34103 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0035250-000
Chủ đơn: Hearst Magazines, Inc., RODALE, INC.(US), RODALE PRESS, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.