Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 820/882
VIBOOKĐơn VN-4-1999-41037 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034709-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Lâm An Dậu, Hợp tác xã Giấy Vĩnh Tiến(VN), Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến(VN)
VI-FAX VĐơn VN-4-1999-41036 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034363-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Công ty cổ phần Vĩnh Tiến, Hợp tác xã giấy Vĩnh Tiến(VN)
FLIGHTLINEĐơn VN-4-1999-41032 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034423-000
Chủ đơn: THE BOEING COMPANY
HOTEL WORLDĐơn VN-4-1999-40992 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034343-000
Chủ đơn: ASSOCIATED NEWSPAPERS LIMITED
ARCSTARĐơn VN-4-1999-40937 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0034545-000
Chủ đơn: NTT COMMUNICATIONS KABUSHIKI KAISHA (NTT COMMUNICATIONS CORPORATION)
WARNER CHAPPELLĐơn VN-4-1999-40933 · nộp 25/02/1999 · văn bằng 4-0034226-000
Chủ đơn: WARNER/CHAPPELL MUSIC INC.
LGĐơn VN-4-1999-40911 · nộp 23/02/1999 · văn bằng 4-0034246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chấn Lâm
DENTSUĐơn VN-4-1999-40904 · nộp 23/02/1999 · văn bằng 4-0034025-000
Chủ đơn: DENTSU INC.(JP), Dentsu Group Inc.
Thinking of You Forever loveĐơn VN-4-1999-40889 · nộp 13/02/1999 · văn bằng 4-0034200-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
Sweet Heart Just For YouĐơn VN-4-1999-40888 · nộp 13/02/1999 · văn bằng 4-0034199-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
TH THANH HảIĐơn VN-4-1999-40868 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0035572-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hải
My FriendĐơn VN-4-1999-40861 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0037222-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất văn phòng phẩm thương mại Hán Sơn
HP Hồng PhongĐơn VN-4-1999-40859 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0034244-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phong
HOANG HA LABELĐơn VN-4-1999-40853 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0034524-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bao bì Hoàng Hà(VN), Công ty TNHH in nhãn bao bì Hoàng Hà, Công ty cổ phần in nhãn bao bì Hoàng Hà(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40823 · nộp 06/02/1999 · văn bằng 4-0033984-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
KING CROWN TAPEĐơn VN-4-1999-40792 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0034022-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Tân Nguyên Vũ, Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Long(VN)
CITIGROUPĐơn VN-4-1999-40782 · nộp 02/02/1999 · văn bằng 4-0035352-000
Chủ đơn: Citigroup Inc., CITICORP(US)
CONTINENTAL INDOCHINEĐơn VN-4-1999-40746 · nộp 25/01/1999 · văn bằng 4-0034707-000
Chủ đơn: Công ty CONTINENTAL INDOCHINE IMPORT EXPORT LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40707 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0034304-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Công ChứcĐơn VN-4-1999-40691 · nộp 19/01/1999 · văn bằng 4-0033817-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40670 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034303-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
RANPAKĐơn VN-4-1999-40660 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0033800-000
Chủ đơn: RANPAK CORP.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40605 · nộp 08/01/1999 · văn bằng 4-0033774-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
KAOĐơn VN-4-1999-40604 · nộp 08/01/1999 · văn bằng 4-0033773-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
ACNielsenĐơn VN-4-1999-40586 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0038485-000
Chủ đơn: CZT/ACN TRADEMARKS, L.L.C
ACNIELSENĐơn VN-4-1998-40517 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0038484-000
Chủ đơn: THE NIELSEN COMPANY (US), LLC
NAN MEEĐơn VN-4-1998-40460 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0034079-000
Chủ đơn: NAN MEE COMPANY LIMITED, NAN MEE COMPANY LIMITED(TH)
GEĐơn VN-4-1998-40459 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0033599-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
SPECTA COLOURĐơn VN-4-1998-40434 · nộp 17/12/1998 · văn bằng 4-0034395-000
Chủ đơn: PT. PURINUSA EKAPERSADA, APP (TM) LTD.(MU), APP (TM) LTD(MU)
BUFFALO HIDEĐơn VN-4-1998-40433 · nộp 17/12/1998 · văn bằng 4-0034394-000
Chủ đơn: APP (TM) LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.