Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 810/883
SAI GON TIếP THịĐơn VN-4-2000-50124 · nộp 19/12/2000 · văn bằng 4-0041477-000
Chủ đơn: Thời báo kinh tế Sài Gòn
THờI BáO KinhTếSàiGònĐơn VN-4-2000-50123 · nộp 19/12/2000 · văn bằng 4-0041476-000
Chủ đơn: Thời báo kinh tế Sài Gòn
THE SAIGON TIMES DAILYĐơn VN-4-2000-50122 · nộp 19/12/2000 · văn bằng 4-0041475-000
Chủ đơn: Thời báo kinh tế Sài Gòn.
unicharmĐơn VN-4-2000-50526 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0041616-000
Chủ đơn: UNI-CHARM CORPORATION, UNI-CHARM CORPORATION(JP)
MICROSOFT.NETĐơn VN-4-2000-50520 · nộp 15/12/2000 · văn bằng 4-0049963-000
Chủ đơn: MICROSOFT CORPORATION
THE FUTURE'S BRIGHT, THE FUTURE'S ORANGEĐơn VN-4-2000-50513 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0042536-000
Chủ đơn: ORANGE BRAND SERVICES LIMITED(GB), ORANGE PERSONAL COMMUNICATIONS SERVICES LIMITED(GB), ORANGE INTERNATIONAL DEVELOPMENTS LIMITED.(BS), ORANGE BRAND SERVICES LIMITED
LOVAĐơn VN-4-2000-50035 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0044454-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hiền Tâm
LOVA TAPEĐơn VN-4-2000-50034 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0044453-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hiền Tâm
MAERSK LOGISTICSĐơn VN-4-2000-50016 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0045014-000
Chủ đơn: A.P. MOLLER - MAERSK A/S
Túi Cá Voi Hai ĐầuĐơn VN-4-2000-50505 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042405-000
Chủ đơn: Liên hiệp khoa học sản xuất công nghiệp sinh - hoá học.
VICODATĐơn VN-4-2000-49986 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042612-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Lệ Hoa(VN), Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa
COLOPĐơn VN-4-2000-49975 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042013-000
Chủ đơn: Châu Lợi Trân, Công ty TNHH thương mại dịch vụ khắc dấu Sao Đỏ(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ khắc dấu Sao Đỏ(VN)
DORMYĐơn VN-4-2000-49974 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042056-000
Chủ đơn: Châu Lợi Trân, Công ty TNHH thương mại dịch vụ khắc dấu Sao Đỏ(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ khắc dấu Sao Đỏ(VN)
Cơ Sở Minh Tấn 777Đơn VN-4-2000-49916 · nộp 01/12/2000 · văn bằng 4-0040540-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Tấn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49889 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0040503-000
Chủ đơn: NORSKE SKOGINDUSTRIER ASA
MIMOSAĐơn VN-4-2000-49818 · nộp 23/11/2000 · văn bằng 4-0040640-000
Chủ đơn: Công ty thương mại - dịch vụ Huy Nguyên (TNHH)., Công ty thương mại - dịch vụ Huy Nguyên (TNHH).(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50470 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040524-000
Chủ đơn: SAS INSTITUTE INC.
OLAY DAILY FACIALSĐơn VN-4-2000-49710 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040664-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
POST-ITĐơn VN-4-2000-49669 · nộp 15/11/2000 · văn bằng 4-0042245-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY.(US)
BEN THANH GCCĐơn VN-4-2000-49640 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0040998-000
Chủ đơn: Công ty văn hoá tổng hợp Bến Thành (BENTHANH GCC)(VN), Công ty cổ phần văn hoá tổng hợp Bến Thành, Công ty cổ phần văn hoá tổng hợp Bến Thành (BENTHANH GCC)(VN)
DHC DI EITCH SIĐơn VN-4-2000-49625 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041233-000
Chủ đơn: DHC CORPORATION
SFIĐơn VN-4-2000-49620 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041274-000
Chủ đơn: FLINT INK CORPORATION
NOVELLĐơn VN-4-2000-49509 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040388-000
Chủ đơn: NOVELL, INC.
NETWAREĐơn VN-4-2000-49508 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040387-000
Chủ đơn: NOVELL, INC
CNEĐơn VN-4-2000-49506 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040385-000
Chủ đơn: NOVELL, INC
DARWIN MAGAZINE'S E-VOLUTION AWARDSĐơn VN-4-2000-50466 · nộp 02/11/2000 · văn bằng 4-0047674-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL DATA GROUP, INC.
ACCENTUREĐơn VN-4-2000-50376 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0041925-000
Chủ đơn: ACCENTURE GLOBAL SERVICES GmbH(CH), ACCENTURE GLOBAL SERVICES LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49459 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0040598-000
Chủ đơn: AVIVA PLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

