Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 780/883
ASIA QĐơn VN-4-2004-01045 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0069293-000
Chủ đơn: PHẠM PHÚC CƯỜNG
ASCOTTĐơn VN-4-2004-00990 · nộp 12/02/2004 · văn bằng 4-0066332-000
Chủ đơn: ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD(SG), ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE. LTD.
ASCOTTĐơn VN-4-2004-00985 · nộp 12/02/2004 · văn bằng 4-0064002-000
Chủ đơn: ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD (SG), ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE. LTD.
SAVIĐơn VN-4-2004-00954 · nộp 11/02/2004
Chủ đơn: Công ty ln - Thương mại âu Trường Thành
HOT TOURĐơn VN-4-2004-00922 · nộp 10/02/2004 · văn bằng 4-0065001-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
SUMIREĐơn VN-4-2004-00915 · nộp 10/02/2004 · văn bằng 4-0065212-000
Chủ đơn: Nippon Paper Industries Co., Ltd.
AIR SOFTĐơn VN-4-2004-00859 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0064875-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
BIG MANĐơn VN-4-2004-00858 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0064554-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
LUCKY FILMĐơn VN-4-2004-00851 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0065340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bao bì Ngọc Châu
i MODEĐơn VN-4-2004-00842 · nộp 05/02/2004 · văn bằng 4-0065051-000
Chủ đơn: NTT DoCoMo, Inc.
I - MODEĐơn VN-4-2004-00841 · nộp 05/02/2004 · văn bằng 4-0065263-000
Chủ đơn: NTT DoCoMo, Inc.
TM Trà MyĐơn VN-4-2004-00800 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0070873-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Văn phòng phẩm Trà My (VN), Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My
COLOR GUIDEĐơn VN-4-2004-00764 · nộp 04/02/2004
Chủ đơn: Dainippon Ink & Chemicals, Inc.,
HERITAGE FASHIONĐơn VN-4-2003-04446 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0065047-000
Chủ đơn: Tạp chí HERITAGE
HERITAGEĐơn VN-4-2003-04445 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0065046-000
Chủ đơn: Tạp chí HERITAGE
CHICKEN LITTLEĐơn VN-4-2004-00659 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0065005-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
AIRSHELLĐơn VN-4-2004-00649 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062599-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
HAWA RESINĐơn VN-4-2004-00644 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0066807-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên, Công Ty TNHH Thế Nguyên (VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên(VN)
KANDOOĐơn VN-4-2004-00627 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062473-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-00626 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0063486-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
THE INCREDIBLESĐơn VN-4-2004-00610 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062766-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
YO YOĐơn VN-4-2004-00567 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0063320-000
Chủ đơn: YU-KUANG CHEMICAL INDUSTRY CORPORATION
SHINEĐơn VN-4-2004-00566 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0063345-000
Chủ đơn: YU-KUANG CHEMICAL INDUSTRY CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-00565 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0063319-000
Chủ đơn: YU-KUANG CHEMICAL INDUSTRY CORPORATION
BOMA Bảo MãĐơn VN-4-2004-00433 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0062611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất & Thương mại Bảo Mã
MITSUTECHĐơn VN-4-2004-00428 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0062689-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư & công nghiệp MITSU - Việt Nam, Công ty cổ phần công nghệ cao MITSU- Việt Nam(VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ & giải pháp MITSU - Việt Nam(VN)
H H T Hải TiếnĐơn VN-4-2004-00369 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0061983-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Tiến, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hải Tiến(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-00343 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0063227-000
Chủ đơn: TEXCHEM RESOURCES BHD(MY), TEXCHEM RESOURCES BHD.
CAM MYĐơn VN-4-2004-00309 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng
MY MYĐơn VN-4-2004-00308 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063231-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.