Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 770/883
ROSSANOĐơn VN-4-2004-11666 · nộp 27/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Việt Thái
NGÔI SAO MAY MắNĐơn VN-4-2004-11536 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0072436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Ngôi Sao Trẻ, Công ty TNHH sản xuất - thương mại Ngôi Sao Trẻ(VN)
EXACTĐơn VN-4-2004-11460 · nộp 22/10/2004 · văn bằng 4-0108422-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION (US), Avery Dennison Corporation
SPLICE-FREEĐơn VN-4-2004-11459 · nộp 22/10/2004 · văn bằng 4-0074735-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation
LONSDALEĐơn VN-4-2004-11370 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0120221-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11369 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0128220-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
HELLO NUKY CTY TNHH HSĐơn VN-4-2004-11337 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0075830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HS
DOME WORLD S FINEST COFFEESĐơn VN-4-2004-11318 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0074154-000
Chủ đơn: Dome Coffees Australia Pty. Ltd
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
ARAI HELMETĐơn VN-4-2004-11213 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074716-000
Chủ đơn: Arai Helmet, Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11158 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0082522-000
Chủ đơn: Nitto Denko Corporation
FOOTĐơn VN-4-2004-11081 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0076641-000
Chủ đơn: TSU YUNG STATIONERY CO., LTD.
SANLIHĐơn VN-4-2004-11031 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0076379-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập
Tam LậpĐơn VN-4-2004-11028 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0076398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập (TAMLAP CO., LTD)(VN), Công ty TNHH Tam Lập (TAMLAP CO., LTD)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10807 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0161701-000
Chủ đơn: Nitto Denko Corporation
ISSĐơn VN-4-2004-10803 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071242-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Cát Tường (CTC Co., LTD) (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Cát Tường
BDĐơn VN-4-2004-10799 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0072015-000
Chủ đơn: Becton, Dickinson and Company
RAPEXCOĐơn VN-4-2004-10776 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071202-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến hàng song mây xuất khẩu Nha Trang.
HC UNIVERSAL PLASTICĐơn VN-4-2004-10650 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0074082-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất túi xốp Hoàn Cầu
ROSE LOVERĐơn VN-4-2004-10572 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077283-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Hùng Phong(VN), Công ty TNHH Trường Vinh
GĐơn VN-4-2004-10562 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077045-000
Chủ đơn: Vũ Thành Chung, Công ty tin học xuất nhập khẩu tổng hợp GIMEXICO(VN)
GIMEXICOĐơn VN-4-2004-10561 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0072265-000
Chủ đơn: Vũ Thành Chung, Công ty tin học xuất nhập khẩu tổng hợp GIMEXICO(VN)
Chinh Trang Gia Truong ( Zheng Zhuang Jia Zhang ) Dai Bac DA BOĐơn VN-4-2004-10540 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073587-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10516 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073586-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
Dang Duc Nguyet Thien ( Teng De Yue Tian ) Vo Toan Cac BanĐơn VN-4-2004-10515 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073585-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
CHINH TRANG DAI KIM SAN PHAM HIEU CUA HANG DUOC TUYEN CHON DAC BIETĐơn VN-4-2004-10514 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073584-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
BO VAN KIM HOP GIA BINH ANĐơn VN-4-2004-10513 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073583-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
CUU KIM JIU JINĐơn VN-4-2004-10512 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073582-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Phòng (HAPACO)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

