Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 552/883
Lin YeĐơn VN-4-2013-25306 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0244190-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lâm Nghiệp
L nĐơn VN-4-2013-25305 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0244189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lâm Nghiệp
LinyeĐơn VN-4-2013-25304 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0244188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lâm Nghiệp
LinyeĐơn VN-4-2013-25303 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0244187-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lâm Nghiệp
LinyeĐơn VN-4-2013-25302 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0244186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lâm Nghiệp
LinyeĐơn VN-4-2013-25301 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0244185-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lâm Nghiệp
ly lyĐơn VN-4-2013-25231 · nộp 29/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoàng Gia Long
SAHARAĐơn VN-4-2013-25198 · nộp 29/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tài Năng Trẻ
ONE PAPERĐơn VN-4-2013-25197 · nộp 29/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tài Năng Trẻ
TNTĐơn VN-4-2013-25196 · nộp 29/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tài Năng Trẻ
Focus Screen ProtectorĐơn VN-4-2013-25098 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0243100-000
Chủ đơn: THITIPOL SAJJAPONG
bĐơn VN-4-2013-25095 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0243172-000
Chủ đơn: Stanco International Corp
b BONTEXĐơn VN-4-2013-25094 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0243171-000
Chủ đơn: Stanco International Corp
Nhất NhấtĐơn VN-4-2013-25020 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0243850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất
eĐơn VN-4-2013-24967 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0252308-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD
pinnup PINBOARD KISS TECH CO LIMITEDĐơn VN-4-2013-24867 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0252811-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại KissTech
NCLĐơn VN-4-2013-24795 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0259296-000
Chủ đơn: NAKABAYASHI CO., LTD.
ALLPAK CARTONSĐơn VN-4-2013-24773 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0250790-000
Chủ đơn: Visy R & D Pty Ltd
VISYĐơn VN-4-2013-24772 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0260556-000
Chủ đơn: Visy R & D Pty Ltd, Visy R & D Pty Ltd(AU)
ALLPAKĐơn VN-4-2013-24771 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0250378-000
Chủ đơn: Visy R & D Pty Ltd
VISYĐơn VN-4-2013-24770 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0260555-000
Chủ đơn: Visy R & D Pty Ltd, Visy R & D Pty Ltd(AU)
PíTĐơn VN-4-2013-24734 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0242359-000
Chủ đơn: Tombow Pencil Co., Ltd.
TRUST card Giải pháp thanh toán tiện lợiĐơn VN-4-2013-24729 · nộp 23/10/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần TRUSTPAY
VTVĐơn VN-4-2013-24680 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0227903-000
Chủ đơn: Đài Truyền Hình Việt Nam
VTVĐơn VN-4-2013-24679 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0231340-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam
JPTĐơn VN-4-2013-24668 · nộp 23/10/2013
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì Nhật Bản (Việt Nam)
TRUNG LEĐơn VN-4-2013-24585 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0253367-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trung Lệ
LOGIPACKĐơn VN-4-2013-24451 · nộp 21/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu và thiết bị Logipack
HSHĐơn VN-4-2013-24192 · nộp 17/10/2013
Chủ đơn: Vũ ánh Hồng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.