Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 210/883
1980 BOOKS KHỞI NGUỒN TRI THỨCĐơn VN-4-2023-02464 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0509950-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Văn hoá và Truyền thông 1980 Books
ÔnluyệnĐơn VN-4-2023-02448 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0514804-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giáo dục EDMICRO
OrisunĐơn VN-4-2023-02348 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0509946-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục Phương Đông
CrayolaĐơn VN-4-2023-02206 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0524195-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
CrayolaĐơn VN-4-2023-02205 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0524196-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
Spark TankĐơn VN-4-2023-02146 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0511489-000
Chủ đơn: New York Preparatory School, Inc.
Giggle ScapeĐơn VN-4-2023-02073 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0534591-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
TRÁI TIM CHO EMĐơn VN-4-2023-02040 · nộp 19/01/2023
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
VINASPLUSĐơn VN-4-2023-01990 · nộp 18/01/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam Plus A
Crayola POPS 3D ACTIVITY SETĐơn VN-4-2023-01989 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0528810-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
DMCĐơn VN-4-2023-01952 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0511551-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
DMCĐơn VN-4-2023-01951 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0545643-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
DMI BETTAĐơn VN-4-2023-01923 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0521935-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DAE MYUNG INK
KAMICAREĐơn VN-4-2023-01858 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0521904-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU
TRIM SOLUTIONS GROUP LABELS & ACCESSORIESĐơn VN-4-2023-01839 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0528962-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRIM SOLUTIONS GROUP
BLU-TACKĐơn VN-4-2023-01779 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0511527-000
Chủ đơn: Bostik SA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-01740 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0568408-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ODOM PAPER
Ong Mặt BựĐơn VN-4-2023-01739 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0568407-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ODOM PAPER
Ong Mặt BựĐơn VN-4-2023-01738 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0568406-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ODOM PAPER
bebécareĐơn VN-4-2023-01697 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0568391-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH INTERPHAN
WONDERSHOPĐơn VN-4-2023-01675 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0549953-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ALBEĐơn VN-4-2023-01610 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0510085-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP ALBE
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-01543 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0526836-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Nam
HYDE AND EEK BOUTIQUEĐơn VN-4-2023-01517 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0550438-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
CoATMĐơn VN-4-2023-01515 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0516117-000
Chủ đơn: Công ty CP FINTWIN CORPORATION
ChecknPayĐơn VN-4-2023-01514 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0516118-000
Chủ đơn: Công ty CP FINTWIN CORPORATION
NANPROĐơn VN-4-2023-01489 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0519221-000
Chủ đơn: NGÔ THỊ NHUNG
DREAM JULYĐơn VN-4-2023-01364 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0525958-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DREAM JULY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
