NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 331/390

  1. Mẫu nhãn ADVANCE
    ADVANCE

    Đơn VN-4-2007-00776 · nộp 10/01/2007 · văn bằng 4-0105665-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Huy Khôi

  2. Mẫu nhãn TINK
    TINK

    Đơn VN-4-2007-00392 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0135342-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  3. Mẫu nhãn PRINCESS JASMINE
    PRINCESS JASMINE

    Đơn VN-4-2007-00373 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0134768-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  4. Mẫu nhãn CHIP AND DALE
    CHIP AND DALE

    Đơn VN-4-2007-00363 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0101848-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  5. Mẫu nhãn GRUMPY
    GRUMPY

    Đơn VN-4-2007-00357 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0132810-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  6. Mẫu nhãn CHESHIRE CAT
    CHESHIRE CAT

    Đơn VN-4-2007-00343 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0101887-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  7. Mẫu nhãn MALEFICENT
    MALEFICENT

    Đơn VN-4-2007-00311 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0128049-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  8. Mẫu nhãn LADY AND THE TRAMP
    LADY AND THE TRAMP

    Đơn VN-4-2007-00300 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0110021-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  9. Mẫu nhãn DUMBO
    DUMBO

    Đơn VN-4-2007-00289 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0152714-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  10. Mẫu nhãn TF TOM FORD
    TF TOM FORD

    Đơn VN-4-2007-00222 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0143474-000
    Chủ đơn: Thomas C. Ford

  11. Mẫu nhãn TF
    TF

    Đơn VN-4-2007-00221 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0098565-000
    Chủ đơn: 001 DEL LLC

  12. Mẫu nhãn STRAWBERRY FIELDS SAPPHIRE
    STRAWBERRY FIELDS SAPPHIRE

    Đơn VN-4-2006-20871 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0203236-000
    Chủ đơn: SUGAR MATRIX CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn HOT DIAMONDS
    HOT DIAMONDS

    Đơn VN-4-2006-20641 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0099400-000
    Chủ đơn: Historic Originals Ltd

  14. Mẫu nhãn KBN
    KBN

    Đơn VN-4-2006-20629 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0094800-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Kim Bảo Ngọc

  15. Mẫu nhãn FAMY
    FAMY

    Đơn VN-4-2006-20282 · nộp 23/11/2006
    Chủ đơn: Nguyễn Khánh Linh

  16. Mẫu nhãn Bảo Tín Thanh Vân
    Bảo Tín Thanh Vân

    Đơn VN-4-2006-20294 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0100751-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bảo Tín - Thanh Vân

  17. Mẫu nhãn Prosper
    Prosper

    Đơn VN-4-2006-20151 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0098432-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thế Xuyên

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.