Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 720/748
NISSAN AD WAGONĐơn VN-4-1994-19191 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015897-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ASLO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
NISSAN PICKUPĐơn VN-4-1994-19190 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015896-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ASLO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
MAGICĐơn VN-4-1994-19141 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015927-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), Công ty Hữu hạn Chế tạo Công nghiệp và Gia công Chế biến Hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)(VN), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
MISTRAĐơn VN-4-1994-19088 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015834-000
Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY
PRESTIGEĐơn VN-4-1994-19053 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0015820-000
Chủ đơn: Voxx International Corporation, AUDIOVOX CORPORATION(US)
AUDIOVOXĐơn VN-4-1994-19052 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0016112-000
Chủ đơn: Voxx International Corporation, AUDIOVOX CORPORATION(US)
SUPERSTONEĐơn VN-4-1994-18981 · nộp 13/07/1994 · văn bằng 4-0016106-000
Chủ đơn: ARCHSON INTERNATIONAL CO., LTD
Vĩnh ThôngĐơn VN-4-1994-18954 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0017117-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Lang
FIRSTĐơn VN-4-1994-18948 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0015727-000
Chủ đơn: HSING KWO RUBBER MFG. CO., LTD
MUSSOĐơn VN-4-1994-18860 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015688-000
Chủ đơn: SSANGYONG MOTOR COMPANY(KR), SSANGYONG MOTOR COMPANY
XH Công Ty Xuân HoàĐơn VN-4-1994-18774 · nộp 28/06/1994 · văn bằng 4-0017738-000
Chủ đơn: Công ty Xuân Hoà
ORIENTAL KOSHINĐơn VN-4-1994-18731 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0016027-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOSHIN
Thuận ThànhĐơn VN-4-1994-18667 · nộp 22/06/1994 · văn bằng 4-0020974-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thành(VN), Cơ sở Thuận Thành
TORONĐơn VN-4-1994-18525 · nộp 13/06/1994 · văn bằng 4-0015357-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Pong(VN), Cơ sở Hùng Phong
ESTRONĐơn VN-4-1994-18517 · nộp 13/06/1994 · văn bằng 4-0015355-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Anh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18420 · nộp 02/06/1994 · văn bằng 4-0015552-000
Chủ đơn: HINO JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HINO MOTORS, LTD)(JP), HINO JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Hino Motors, Ltd.)
KEENNESS KĐơn VN-4-1994-18298 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0014970-000
Chủ đơn: KEENNESS INDUSTRIAL CO., LTD
CIELOĐơn VN-4-1994-18243 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015179-000
Chủ đơn: DAEWOO MOTOR CO., LTD
NEXIAĐơn VN-4-1994-18242 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015178-000
Chủ đơn: DAEWOO MOTOR CO., LTD
ARANOSĐơn VN-4-1994-18241 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015177-000
Chủ đơn: DAEWOO MOTOR CO., LTD.
NP Nam PhongĐơn VN-4-1994-18214 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0015269-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Phong
Đạt ThànhĐơn VN-4-1994-18157 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015125-000
Chủ đơn: Cơ sở Đạt Thành
ANSWERĐơn VN-4-1994-18093 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014870-000
Chủ đơn: MING CYCLE INDUSTRIAL CO., LTD.
[Kwang yang: mặt trời]Đơn VN-4-1994-18091 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0015530-000
Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD.
TAKOĐơn VN-4-1994-18075 · nộp 06/05/1994 · văn bằng 4-0013324-000
Chủ đơn: Cơ sở Châu á, Cơ sở Châu á(VN)
AMIGOĐơn VN-4-1994-18001 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015060-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, Công ty hữu hạn Chế tạo công nghiệp và Gia công chế biến hàng xuất nhập khẩu (VMEP)(VN)
BOSSĐơn VN-4-1994-18000 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015059-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, Công ty hữu hạn Chế tạo công nghiệp và Gia công chế biến hàng xuất nhập khẩu (VMEP)(VN)
LEGACYĐơn VN-4-1994-17980 · nộp 30/04/1994 · văn bằng 4-0014813-000
Chủ đơn: FUJI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD)(JP), FUJI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD.)(JP), SUBARU CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

