NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 710/748

  1. Mẫu nhãn REM
    REM

    Đơn VN-4-1996-29293 · nộp 22/06/1996 · văn bằng 4-0024637-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiến

  2. Mẫu nhãn BELL
    BELL

    Đơn VN-4-1996-29292 · nộp 22/06/1996 · văn bằng 4-0024636-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiến

  3. Mẫu nhãn TRA
    TRA

    Đơn VN-4-1996-29291 · nộp 22/06/1996 · văn bằng 4-0024635-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiến

  4. Mẫu nhãn Tân Tiến Nhãn Hiệu Chim Bồ Câu
    Tân Tiến Nhãn Hiệu Chim Bồ Câu

    Đơn VN-4-1996-29290 · nộp 22/06/1996 · văn bằng 4-0024723-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiến

  5. Mẫu nhãn Tân Tiến Nhãn Hiệu Chim Bồ Câu
    Tân Tiến Nhãn Hiệu Chim Bồ Câu

    Đơn VN-4-1996-29289 · nộp 22/06/1996 · văn bằng 4-0024722-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiến

  6. Mẫu nhãn VIN
    VIN

    Đơn VN-4-1996-29288 · nộp 22/06/1996 · văn bằng 4-0024634-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiến

  7. Mẫu nhãn Quốc Thái QT
    Quốc Thái QT

    Đơn VN-4-1996-29190 · nộp 17/06/1996 · văn bằng 4-0024253-000
    Chủ đơn: Cơ sở Quốc Thái, Cơ sở Quốc Thái(VN)

  8. Mẫu nhãn A DRAC
    A DRAC

    Đơn VN-4-1996-29177 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024313-000
    Chủ đơn: Công ty Cao su dầu tiếng

  9. Mẫu nhãn GEOLANDAR
    GEOLANDAR

    Đơn VN-4-1996-29078 · nộp 08/06/1996 · văn bằng 4-0024511-000
    Chủ đơn: The Yokohama Rubber Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn KEN LEE
    KEN LEE

    Đơn VN-4-1996-28942 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024231-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đức Thành I

  11. Mẫu nhãn PHONG NGUYÊN
    PHONG NGUYÊN

    Đơn VN-4-1996-28672 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024344-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nệm Phong Nguyên

  12. Mẫu nhãn AMAANDO HSU JAU
    AMAANDO HSU JAU

    Đơn VN-4-1996-28645 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024112-000
    Chủ đơn: HSU JAU ENTERPRISE CO., LTD

  13. Mẫu nhãn KORANDO STAMPEDE
    KORANDO STAMPEDE

    Đơn VN-4-1996-28642 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024214-000
    Chủ đơn: Ssang Yong Motor Company

  14. Mẫu nhãn YOKO
    YOKO

    Đơn VN-4-1996-28547 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024036-000
    Chủ đơn: YOGO WINS ENTERPRISE CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn BAJAJ B
    BAJAJ B

    Đơn VN-4-1996-28426 · nộp 29/04/1996 · văn bằng 4-0023907-000
    Chủ đơn: Bajaj Auto Limited

  16. Mẫu nhãn GIANETTI RUOTE
    GIANETTI RUOTE

    Đơn VN-4-1996-28401 · nộp 27/04/1996 · văn bằng 4-0023889-000
    Chủ đơn: GIANETTI ROUTE S.P.A

  17. Mẫu nhãn HĐ HOằNG ĐứC
    HĐ HOằNG ĐứC

    Đơn VN-4-1996-28390 · nộp 26/04/1996 · văn bằng 4-0023882-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoằng Đức.

  18. Mẫu nhãn ADONIS
    ADONIS

    Đơn VN-4-2005-02006 · nộp 25/04/1996 · văn bằng 4-0078628-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Tùng Nam

  19. Mẫu nhãn D.S Đại Sung
    D.S Đại Sung

    Đơn VN-4-1996-28357 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0023866-000
    Chủ đơn: BAO CHUAN SUNG ENTERPRISE CO., LTD.

  20. Mẫu nhãn CELESTAR
    CELESTAR

    Đơn VN-4-1996-28299 · nộp 22/04/1996 · văn bằng 4-0023825-000
    Chủ đơn: Singapore Airlines Limited

  21. Mẫu nhãn MARLBORO
    MARLBORO

    Đơn VN-4-1996-28178 · nộp 13/04/1996 · văn bằng 4-0022643-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products Inc. (A Virginia Corporation)

  22. Mẫu nhãn MARLBORO RED ROCKET
    MARLBORO RED ROCKET

    Đơn VN-4-1996-28177 · nộp 13/04/1996 · văn bằng 4-0022642-000
    Chủ đơn: philip morris products inc. (a virginia corporation)

  23. Mẫu nhãn CAPITAL-MERVEILLE
    CAPITAL-MERVEILLE

    Đơn VN-4-1996-28077 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0023644-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thủ Đô (Kỳ Quan)

  24. Mẫu nhãn VN-4-1996-28039
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28039 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023900-000
    Chủ đơn: Công ty Cơ khí Công trình 2

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.