Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 679/748
Honda RacingĐơn VN-4-2001-01197 · nộp 20/03/2001 · văn bằng 4-0046572-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
MTCĐơn VN-4-2001-01137 · nộp 16/03/2001 · văn bằng 4-0043755-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu và công nghệ (MATECH)
KS SOURCEĐơn VN-4-2001-01113 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0042206-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn K SOURCE - Việt Nam, Công ty hữu hạn K SOURCE - Việt Nam(VN)
BEST WAYĐơn VN-4-2001-01111 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0043955-000
Chủ đơn: Công ty thương mại tổng hợp Hương Thành(VN), Công ty thương mại tổng hợp Hương Thành
CICĐơn VN-4-2001-01085 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0043894-000
Chủ đơn: KMC CHAIN INDUSTRIAL CO., LTD
HUMMERĐơn VN-4-2001-01073 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0044033-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
ALWAYS AĐơn VN-4-2001-01069 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0042654-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ALWAYS, Công ty trách nhiệm hữu hạn ALWAYS(VN)
SILVER NETĐơn VN-4-2001-01044 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0043934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SILVER NET (SILVER NET CORP.), Công ty TNHH SILVER NET (SILVER NET CORP.)(VN)
ARACOĐơn VN-4-2001-01033 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0044814-000
Chủ đơn: ARACO KABUSHIKI KAISHA
WOLDWIDE BESTĐơn VN-4-2001-00988 · nộp 07/03/2001 · văn bằng 4-0045155-000
Chủ đơn: Tổng công ty lâm nghiệp Việt Nam (VINAFOR)
MICHINOIMPORT MĐơn VN-4-2001-00950 · nộp 05/03/2001 · văn bằng 4-0043634-000
Chủ đơn: Tổng công ty máy và phụ tùng - Bộ Thương Mại(VN), Công ty máy và phụ tùng - Bộ thương mại
SMILEĐơn VN-4-2001-49604 · nộp 01/03/2001 · văn bằng 4-0042753-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm miền Trung
WOLDWIDEĐơn VN-4-2001-00897 · nộp 01/03/2001 · văn bằng 4-0039147-000
Chủ đơn: Tổng công ty lâm nghiệp Việt Nam (VINAFOR)
NatureĐơn VN-4-2001-49603 · nộp 27/02/2001 · văn bằng 4-0041202-000
Chủ đơn: Công ty Kinh Doanh Hàng Công Nghiệp Nam Định (NAINTRACO)(VN), Công ty cổ phần kinh doanh hàng công nghiệp Nam Định (NAINTRACO)
EFFECTĐơn VN-4-2001-00827 · nộp 26/02/2001 · văn bằng 4-0042019-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất hàng công nghiệp tiêu dùng Tràng An
MELODYĐơn VN-4-2001-00826 · nộp 26/02/2001 · văn bằng 4-0042018-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất hàng công nghiệp tiêu dùng Tràng An
CHALLENGEĐơn VN-4-2001-00825 · nộp 26/02/2001 · văn bằng 4-0042017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất hàng công nghiệp tiêu dùng Tràng An
HANMUN IIĐơn VN-4-2001-00812 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0046435-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
SUPER HANMUNĐơn VN-4-2001-00811 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0046434-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
HANMUN SPEEDĐơn VN-4-2001-00810 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0046433-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
SUPRISE BESTĐơn VN-4-2001-00809 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0042983-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
ECONOVANĐơn VN-4-2001-00791 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0042300-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
NADI BUSĐơn VN-4-2001-00743 · nộp 22/02/2001 · văn bằng 4-0042357-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải ô tô - Nam Định
VPDCĐơn VN-4-2001-00702 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0042540-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn Công Nghiệp Đúc chính xác Việt Nam (Vietnam Precision Die - Casting Industrial Co., LTD)
VJLĐơn VN-4-2001-00701 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0042539-000
Chủ đơn: Công ty Hữu Hạn Công Nghiệp Chính Long Việt Nam VIETNAM JING LONG INDUSTRIAL CO., LTD.)
FIRE BOLTĐơn VN-4-2001-00621 · nộp 13/02/2001 · văn bằng 4-0042016-000
Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY
YABANĐơn VN-4-2001-00599 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0041324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH YABAN CHAIN INDUSTRIAL VIET NAM
ASIMOĐơn VN-4-2001-00579 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0041224-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO.,LTD.)
FLASHĐơn VN-4-2001-00564 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0040630-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và kho vận Hải Phòng
FLYERĐơn VN-4-2001-00563 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0040629-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và kho vận Hải Phòng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.