Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 385/748
LeEco insideĐơn VN-4-2016-12625 · nộp 06/05/2016
Chủ đơn: Le Holdings Ltd.
215 [H 215 t I 215 t l 215]Đơn VN-4-2016-12604 · nộp 06/05/2016 · văn bằng 4-0309924-000
Chủ đơn: AIRBUS HELICOPTERS
SIKORSKY A LOCKHEED MARTIN COMPANYĐơn VN-4-2016-12470 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0295452-000
Chủ đơn: Lockheed Martin Corporation
JACĐơn VN-4-2016-11988 · nộp 28/04/2016
Chủ đơn: Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd.
G L K [GTK GIK]Đơn VN-4-2016-11803 · nộp 28/04/2016 · văn bằng 4-0310266-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải thương mại và xây dựng Xuân Thiệu
E D thế giới xe điệnĐơn VN-4-2016-11740 · nộp 27/04/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thế giới Xe điện
VINA SAN-AĐơn VN-4-2016-11632 · nộp 27/04/2016 · văn bằng 4-0307681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINA SAN-A
KXoneĐơn VN-4-2016-11595 · nộp 26/04/2016 · văn bằng 4-0310132-000
Chủ đơn: Woosung I.B Co. Ltd
PROĐơn VN-4-2016-11594 · nộp 26/04/2016 · văn bằng 4-0310131-000
Chủ đơn: Woosung I.B Co. Ltd
ZEBECĐơn VN-4-2016-11593 · nộp 26/04/2016 · văn bằng 4-0310130-000
Chủ đơn: Woosung I.B Co. Ltd
DVR TIRE & TUBE [DUR]Đơn VN-4-2016-11569 · nộp 26/04/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH DVR Việt Nam
VISTARAĐơn VN-4-2016-11562 · nộp 26/04/2016 · văn bằng 4-0329098-000
Chủ đơn: TATA SIA AIRLINES LIMITED
Motor ParkĐơn VN-4-2016-11454 · nộp 26/04/2016 · văn bằng 4-0304906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trung tâm thương mại LOTTE Việt Nam
SANDABOSSĐơn VN-4-2016-11413 · nộp 25/04/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần HONLEI Đức Hà
Depp Kaler [De pu ka le: Đức Phổ Ca Lặc]Đơn VN-4-2016-11296 · nộp 25/04/2016 · văn bằng 4-0302904-000
Chủ đơn: Yangzhou MingFan Intellectual Property Service CO., LTD
MITKAMMAKON DASĐơn VN-4-2016-11215 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0353629-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
ASHARK AĐơn VN-4-2016-11179 · nộp 22/04/2016
Chủ đơn: Quanzhou Huangshengda Auto Parts Industry and Trade Co., Ltd.
Q uickLube Pro Lubricants Center [OuickLube]Đơn VN-4-2016-11069 · nộp 21/04/2016 · văn bằng 4-0317587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH QUICK ONE
OUTLANDERĐơn VN-4-2016-10943 · nộp 21/04/2016 · văn bằng 4-0309113-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA
ICANĐơn VN-4-2016-10920 · nộp 20/04/2016 · văn bằng 4-0310921-000
Chủ đơn: SHENZHEN ICAN SPORTS EQUIPMENT CO., LIMITED
Quân Hiền HDA - HDEĐơn VN-4-2016-10844 · nộp 20/04/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Quân Hiền
K U MAĐơn VN-4-2016-10805 · nộp 20/04/2016 · văn bằng 4-0352601-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kuma Việt Nam
FUJICUPĐơn VN-4-2016-10481 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0307494-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp và thương mại TCM Việt Nam
MITSUTACHIĐơn VN-4-2016-10480 · nộp 15/04/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp và thương mại TCM Việt Nam
[ O Q ]Đơn VN-4-2016-10444 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0309104-000
Chủ đơn: Chongqing Tsingshan Industrial Co., Ltd.
TSINGSHANĐơn VN-4-2016-10443 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0309103-000
Chủ đơn: Chongqing Tsingshan Industrial Co., Ltd.
SAYYAM SĐơn VN-4-2016-10261 · nộp 14/04/2016 · văn bằng 4-0309349-000
Chủ đơn: KORY TYRES TR. L.L.C.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
