Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 89/583
Dr.MinexinĐơn VN-4-2025-24465 · nộp 30/05/2025
Chủ đơn: PARK DONGWOO
MinexinĐơn VN-4-2025-24464 · nộp 30/05/2025
Chủ đơn: PARK DONGWOO
Dr. Kpark Minexin C+LĐơn VN-4-2025-24463 · nộp 30/05/2025 · văn bằng 4-0615782-000
Chủ đơn: PARK DONGWOO
miraceĐơn VN-4-2025-24195 · nộp 29/05/2025 · văn bằng 4-0615783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ NVLINK
D DOCTORWINĐơn VN-4-2025-24187 · nộp 29/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ MẠNH HÙNG
iPregĐơn VN-4-2025-24115 · nộp 28/05/2025 · văn bằng 4-0624427-000
Chủ đơn: iPreg Incorporation
SperŜortĐơn VN-4-2025-24114 · nộp 28/05/2025 · văn bằng 4-0624428-000
Chủ đơn: iPreg Incorporation
AiHealthĐơn VN-4-2025-24086 · nộp 28/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIỆT TRUNG ĐỒNG HÀNH
TAHAKIĐơn VN-4-2025-23972 · nộp 28/05/2025 · văn bằng 4-0622164-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TH MEDICAL
bi.braceĐơn VN-4-2025-23856 · nộp 27/05/2025 · văn bằng 4-0624448-000
Chủ đơn: GUANGZHOU OO MEDICAL SCIENTIFIC LIMITED
Wellness Loop MegRhythm [megurizumu]Đơn VN-4-2025-23506 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0628185-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
ENVIGREEN PHARMA HERBAL NANOTECHĐơn VN-4-2025-23454 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0624493-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ENVIGREEN

SANVIKANAĐơn VN-4-2025-23235 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0622373-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN CHIỀU
MASUDAĐơn VN-4-2025-23192 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0635128-000
Chủ đơn: NGUYỄN HÀ MI
GEM XĐơn VN-4-2025-23074 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0635124-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH X-PRO VIỆT NAM
BB ChoiceĐơn VN-4-2025-23064 · nộp 23/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BÁCH AN
KuriryĐơn VN-4-2025-23058 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0620933-000
Chủ đơn: KPTY Joint Stock Company
LumibelleĐơn VN-4-2025-23057 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0620932-000
Chủ đơn: KPTY Joint Stock Company
HmPĐơn VN-4-2025-23047 · nộp 23/05/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học công nghệ HMP
AmomiĐơn VN-4-2025-23018 · nộp 23/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TCH GROUP
MeeliBABYĐơn VN-4-2025-22963 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0622607-000
Chủ đơn: HOÀNG ĐỨC TÙNG
Fatz babyĐơn VN-4-2025-22898 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0635118-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối Quốc tế GENEX
Fatz babyĐơn VN-4-2025-22897 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0635117-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối Quốc tế GENEX
KSCOLOURĐơn VN-4-2025-22850 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0624299-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại đào tạo K&N
DaxkazinĐơn VN-4-2025-22831 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0611109-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GIGA - GERMANY
NirozanĐơn VN-4-2025-22830 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0623088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GIGA - GERMANY
KIMSĐơn VN-4-2025-22662 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0627728-000
Chủ đơn: Zhejiang Oujie Industry and Trade Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.