NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 577/583

  1. Mẫu nhãn HEMOVAC
    HEMOVAC

    Đơn VN-4-1993-13759 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011526-000
    Chủ đơn: ZIMMER, INC.(US), ZIMMER, INC.

  2. Mẫu nhãn VIRBAC
    VIRBAC

    Đơn VN-4-1993-13706 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011409-000
    Chủ đơn: VIRBAC S.A.

  3. Mẫu nhãn TRUST
    TRUST

    Đơn VN-4-1993-13355 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011088-000
    Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC.

  4. Mẫu nhãn APO
    APO

    Đơn VN-4-1993-13287 · nộp 14/05/1993 · văn bằng 4-0011023-000
    Chủ đơn: APOTEX INC.

  5. Mẫu nhãn APOTEX
    APOTEX

    Đơn VN-4-1993-13286 · nộp 14/05/1993 · văn bằng 4-0011022-000
    Chủ đơn: APOTEX INC.

  6. Mẫu nhãn INTIMITY
    INTIMITY

    Đơn VN-4-1993-13251 · nộp 11/05/1993 · văn bằng 4-0010836-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Liên doanh Cao su y tế ( LAPRODEX CO. LTD )

  7. Mẫu nhãn LIFESTYLES
    LIFESTYLES

    Đơn VN-4-1993-13073 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011303-000
    Chủ đơn: Pacific Dunlop Limited (A.C.N.004 085 330)(AU), ANSELL LIMITED

  8. Mẫu nhãn STERITEX
    STERITEX

    Đơn VN-4-1993-13072 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011375-000
    Chủ đơn: Pacific Dunlop Limited (A.C.N.004 085 330)

  9. Mẫu nhãn GAMMEX
    GAMMEX

    Đơn VN-4-1993-13071 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010863-000
    Chủ đơn: PACIFIC DUNLOP LIMITED (A.C.N.004 085 330)(AU), ANSELL LIMITED

  10. Mẫu nhãn [Quế năng]
    [Quế năng]

    Đơn VN-4-1993-12675 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010528-000
    Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha

  11. Mẫu nhãn JACUZZI
    JACUZZI

    Đơn VN-4-1993-12340 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010292-000
    Chủ đơn: JACUZZI, INC.(US), JACUZZI, INC.

  12. Mẫu nhãn J Jewett
    J Jewett

    Đơn VN-4-1993-12283 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014841-000
    Chủ đơn: The Jewett Refrigerator Co., INC.(US), JEWETT INC.

  13. Mẫu nhãn CRONEX
    CRONEX

    Đơn VN-4-1993-12022 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010090-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  14. Mẫu nhãn BECKMAN
    BECKMAN

    Đơn VN-4-1993-11939 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010070-000
    Chủ đơn: BECMAN INSTRVMENT INC

  15. Mẫu nhãn SPACELABS MEDICAL
    SPACELABS MEDICAL

    Đơn VN-4-1993-11656 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009955-000
    Chủ đơn: DATEX-OHMEDA, INC., SPACELABS MEDICAL, INC(US)

  16. Mẫu nhãn SL
    SL

    Đơn VN-4-1993-11655 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009954-000
    Chủ đơn: SPACELABS MEDICAL, INC

  17. Mẫu nhãn TETHYS
    TETHYS

    Đơn VN-4-1993-11645 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009945-000
    Chủ đơn: VALLEYLAB, INC

  18. Mẫu nhãn REM
    REM

    Đơn VN-4-1993-11643 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009943-000
    Chủ đơn: VALLEYLAB, INC

  19. Mẫu nhãn POLYHESIVE
    POLYHESIVE

    Đơn VN-4-1993-11642 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009942-000
    Chủ đơn: VALLEYLAB, INC

  20. Mẫu nhãn POLARIS
    POLARIS

    Đơn VN-4-1993-11641 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009941-000
    Chủ đơn: VALLEYLAB, INC

  21. Mẫu nhãn CAVI-PULSE
    CAVI-PULSE

    Đơn VN-4-1993-11639 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009939-000
    Chủ đơn: VALLEYLAB, INC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.