NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 563/583

  1. Mẫu nhãn TODDY
    TODDY

    Đơn VN-4-2001-04422 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0044741-000
    Chủ đơn: YELOWCARE LIMITED(TH), YELOWCARE LIMITED

  2. Mẫu nhãn VN-4-2001-04299
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-04299 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0043768-000
    Chủ đơn: ZIWEIXING INDUSTRIAL CO.,LTD.

  3. Mẫu nhãn ZIWEIXING
    ZIWEIXING

    Đơn VN-4-2001-04298 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0043767-000
    Chủ đơn: ZIWEIXING INDUSTRIAL CO.,LTD.

  4. Mẫu nhãn Việt Tiến
    Việt Tiến

    Đơn VN-4-2001-03816 · nộp 22/08/2001 · văn bằng 4-0055901-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã Việt Tiến

  5. Mẫu nhãn Mentholatum
    Mentholatum

    Đơn VN-4-2001-03807 · nộp 21/08/2001 · văn bằng 4-0047515-000
    Chủ đơn: THE MENTHOLATUM COMPANY

  6. Mẫu nhãn QWIK CABLE
    QWIK CABLE

    Đơn VN-4-2001-03727 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0043583-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  7. Mẫu nhãn NEUROFLEX
    NEUROFLEX

    Đơn VN-4-2001-03726 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0044067-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  8. Mẫu nhãn CYPHER
    CYPHER

    Đơn VN-4-2001-03217 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0042569-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH

  9. Mẫu nhãn CAPROFYL
    CAPROFYL

    Đơn VN-4-2001-03115 · nộp 12/07/2001 · văn bằng 4-0043046-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  10. Mẫu nhãn DUREX
    DUREX

    Đơn VN-4-2001-02832 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0068608-000
    Chủ đơn: LRC PRODUCTS LIMITED(GB), LRC PRODUCTS LIMITED

  11. Mẫu nhãn YOU & ME
    YOU & ME

    Đơn VN-4-2001-02773 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0043094-000
    Chủ đơn: FOLLOW ME SDN. BHD

  12. Mẫu nhãn POWERFLEX EXTREME
    POWERFLEX EXTREME

    Đơn VN-4-2001-02619 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042446-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  13. Mẫu nhãn RAPTOR
    RAPTOR

    Đơn VN-4-2001-02618 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042166-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  14. Mẫu nhãn RAPTORRAIL
    RAPTORRAIL

    Đơn VN-4-2001-02617 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042187-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  15. Mẫu nhãn BX VELOCITY
    BX VELOCITY

    Đơn VN-4-2001-02616 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042661-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  16. Mẫu nhãn CHECKMATE
    CHECKMATE

    Đơn VN-4-2001-02615 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042186-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH

  17. Mẫu nhãn MAGMAG
    MAGMAG

    Đơn VN-4-2001-02149 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041568-000
    Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP)

  18. Mẫu nhãn TANSON MEDICAL TASOCO
    TANSON MEDICAL TASOCO

    Đơn VN-4-2001-02084 · nộp 14/05/2001 · văn bằng 4-0041586-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Sơn

  19. Mẫu nhãn XEEVAGENT
    XEEVAGENT

    Đơn VN-4-2001-02021 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0043022-000
    Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG

  20. Mẫu nhãn IRAGENTIX
    IRAGENTIX

    Đơn VN-4-2001-02020 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0043021-000
    Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG

  21. Mẫu nhãn RADIOPLETS
    RADIOPLETS

    Đơn VN-4-2001-02019 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0043020-000
    Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG

  22. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-2001-01622 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050880-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.

  23. Mẫu nhãn MEIOTIQ
    MEIOTIQ

    Đơn VN-4-2001-01591 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0042913-000
    Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.