Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 463/583
DASDĐơn VN-4-2014-29779 · nộp 02/12/2014 · văn bằng 4-0263606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nha khoa Detec
ALPOK2Đơn VN-4-2014-29775 · nộp 02/12/2014 · văn bằng 4-0263029-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ thiết bị y tế VTM
QMĐơn VN-4-2014-29711 · nộp 01/12/2014 · văn bằng 4-0263605-000
Chủ đơn: Trần Thị Ngà
SISIĐơn VN-4-2014-29693 · nộp 01/12/2014 · văn bằng 4-0263604-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nha khoa Detec
BEDOOK [bi: so sánh, du: qui mô, ke: gam]Đơn VN-4-2014-29020 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0289291-000
Chủ đơn: ZHU HONG
VAP VANANPHARMĐơn VN-4-2014-28787 · nộp 21/11/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Vạn An
MELAGĐơn VN-4-2014-28662 · nộp 21/11/2014 · văn bằng 4-0285178-000
Chủ đơn: Lê Thị Bích Hảo
MORITAĐơn VN-4-2014-28661 · nộp 21/11/2014 · văn bằng 4-0593598-000
Chủ đơn: J. MORITA TOKYO MFG. CORP., J. MORITA CORPORATION, J. MORITA MFG. CORP.
DR.BEAM Smart choice, Perfect smileĐơn VN-4-2014-28546 · nộp 20/11/2014 · văn bằng 4-0264312-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển nha khoa BEAM
TNE Thành Nhân TNEĐơn VN-4-2014-28534 · nộp 20/11/2014 · văn bằng 4-0268376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất- thương mại- dịch vụ Thành Nhân T.N.E
3M SCIENCE. APPLIED TO LIFE.Đơn VN-4-2014-28157 · nộp 17/11/2014 · văn bằng 4-0269001-000
Chủ đơn: 3M Company
12H Mười Hai GiờĐơn VN-4-2014-27907 · nộp 14/11/2014 · văn bằng 4-0263172-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An An Phát
I-MAGIC RINGĐơn VN-4-2014-27841 · nộp 13/11/2014 · văn bằng 4-0260060-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

SABERXĐơn VN-4-2014-27735 · nộp 13/11/2014 · văn bằng 4-0266202-000
Chủ đơn: Cordis US Corp
EDGEWELLĐơn VN-4-2014-27672 · nộp 12/11/2014 · văn bằng 4-0264676-000
Chủ đơn: Lafourche LLC(US), EDGEWELL PERSONAL CARE BRANDS, LLC
BURINEĐơn VN-4-2014-27418 · nộp 11/11/2014 · văn bằng 4-0272555-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vạn An
EmostĐơn VN-4-2014-27334 · nộp 10/11/2014 · văn bằng 4-0264255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH EROSS Việt Nam
K-POPĐơn VN-4-2014-27229 · nộp 07/11/2014 · văn bằng 4-0287628-000
Chủ đơn: Hong Sang Hyun
Inter WellsĐơn VN-4-2014-27167 · nộp 07/11/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần Wellness International
NUCOS nutrition cosmeticsĐơn VN-4-2014-27154 · nộp 07/11/2014 · văn bằng 4-0265617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Profa
4UMASKĐơn VN-4-2014-27106 · nộp 06/11/2014 · văn bằng 4-0260045-000
Chủ đơn: Lê Ngọc Hiếu
VSCAN ACCESSĐơn VN-4-2014-27076 · nộp 06/11/2014 · văn bằng 4-0264164-000
Chủ đơn: General Electric Company
LexyĐơn VN-4-2014-26895 · nộp 05/11/2014 · văn bằng 4-0264247-000
Chủ đơn: Lê Nam, Trần Công Danh
TENFUKU Conscious CaringĐơn VN-4-2014-26840 · nộp 05/11/2014 · văn bằng 4-0258582-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế Thái Phú
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


