Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 33/583
a c gĐơn VN-4-2026-22218 · nộp 18/05/2026
Chủ đơn: NIKE Innovate C.V.
tetherĐơn VN-4-2026-22174 · nộp 18/05/2026
Chủ đơn: Tether Operations, S.A. de C.V.
OSTAVOĐơn VN-4-2026-22124 · nộp 18/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN G MED
SEIRENĐơn VN-4-2026-22031 · nộp 18/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN G MED
E Z EZOPTICALĐơn VN-4-2026-22030 · nộp 18/05/2026
Chủ đơn: Phạm Thế Anh
THEMAYĐơn VN-4-2026-22017 · nộp 18/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MAY AESTHETIC SOLUTIONS VIỆT NAM
TianXi [tiān xī: trời], hìnhĐơn VN-4-2026-21956 · nộp 18/05/2026
Chủ đơn: Mai Thị Chung Huyền
TETHERĐơn VN-4-2026-21938 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: Tether Operations, S.A. de C.V.
OVOLOOKĐơn VN-4-2026-21906 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: Shanghai Qingmu Optical Technology Co., Ltd.
V VADENAĐơn VN-4-2026-21889 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
VADENAĐơn VN-4-2026-21887 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
BCBGĐơn VN-4-2026-21827 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: BCBG IP HOLDINGS LP
Go Kids Thái Minh Dùng cho tình trạng táo bónĐơn VN-4-2026-21788 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh
Go Kids Thái Minh Dùng cho tình trạng táo bónĐơn VN-4-2026-21785 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh
FAR INFRARED PAIN RELIEF PATCH MIẾNG DÁN GIẢM ĐAU AN THỐNGĐơn VN-4-2026-21686 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Giang Sài Gòn
NACINEĐơn VN-4-2026-21665 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Huy Hoàng Pharma
iPetekĐơn VN-4-2026-21537 · nộp 14/05/2026
Chủ đơn: CHANGSHA SINOCARE INC
CoMiĐơn VN-4-2026-21505 · nộp 14/05/2026
Chủ đơn: ZHENJIANG QMIBABY MOTHER & BABY PRODUCT CO., LTD.
ovieĐơn VN-4-2026-21500 · nộp 14/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GNTEK VIỆT NAM

THUẦN MỘC BẢN ĐỊAĐơn VN-4-2026-21486 · nộp 14/05/2026
Chủ đơn: Nguyễn Thành Công
CAREBOTĐơn VN-4-2026-21140 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Đàm Thị Thanh Thùy
UHOOMAĐơn VN-4-2026-21029 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: Guangzhou Demaijun Information Service Co., Ltd.
AuRa EnferboĐơn VN-4-2026-21020 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: HONG KONG KEE FUNG LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.