KUMI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2026-45603, ngày nộp 24/08/2026. Đang xử lý đơn
| Nhãn hiệu | KUMI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2026-45603 |
| Ngày nộp đơn | 24/08/2026 |
| Ngày công bố đơn | — |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Đang xử lý đơn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | CÔNG TY TNHH KUMIHOME |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2026-45603).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KUMI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-09744 · nhóm 9
Kumi Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-38637 · nhóm 3
Kumi Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-38634 · nhóm 32
KUMI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-12176 · nhóm 2
CHUMY Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-20450 · nhóm 20, 24, 35
CUMI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-08820 · nhóm 35
CHUMMY Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-23496 · nhóm 3
UMI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-61157 · nhóm 35
UMI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-27356 · nhóm 9, 10
KOMI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-13519 · nhóm 10
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.