STAAMI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2023-59199, ngày nộp 22/12/2023. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | STAAMI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2023-59199 |
| Ngày nộp đơn | 22/12/2023 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2024 |
| Số văn bằng | 4-0584886-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/12/2025 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH quốc tế Cobi 60 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2023-59199).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KTAMI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-60351 · nhóm 3
Starii Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-47769 · nhóm 9, 41
SAMI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-53131 · nhóm 21
YTAMI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-38367 · nhóm 35
Shammi Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-24712 · nhóm 30
S Sami Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-33438 · nhóm 10, 11
SAMI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-32792 · nhóm 9, 35
SAMi Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-27933 · nhóm 30
SaMi Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-12025 · nhóm 20, 24
SATAMI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-43743 · nhóm 25, 35
Nhãn khác của Công ty TNHH quốc tế Cobi — 60 đơn
COBI ACTIVE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-65289 · nộp 19/12/2025 · nhóm 25
Cobi Work Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-57633 · nộp 10/11/2025 · nhóm 35, 36
SURA Korean Cuisine [SURA] [SURA] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-46314 · nộp 12/09/2025 · nhóm 43
COBI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-46315 · nộp 12/09/2025 · nhóm 7, 8, 9, 10, 11, 20, 21, 26, 28
COZEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-59193 · nộp 22/12/2023 · nhóm 21
i-home Bị từ chối
đơn VN-4-2023-59194 · nộp 22/12/2023 · nhóm 7, 8, 11, 35
Copia Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-59195 · nộp 22/12/2023 · nhóm 7, 11, 21
EKO Bị từ chối
đơn VN-4-2023-59196 · nộp 22/12/2023 · nhóm 20
oto Bị từ chối
đơn VN-4-2023-59197 · nộp 22/12/2023 · nhóm 7, 11, 21
THOR Đã rút đơn
đơn VN-4-2023-59198 · nộp 22/12/2023 · nhóm 20, 21
TRUST Đã rút đơn
đơn VN-4-2023-59200 · nộp 22/12/2023 · nhóm 12, 20, 21
SOBOK SOBOK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-59201 · nộp 22/12/2023 · nhóm 11
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 60 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.