COMIX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2023-53452, ngày nộp 22/11/2023. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | COMIX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2023-53452 |
| Ngày nộp đơn | 22/11/2023 |
| Ngày công bố đơn | 27/05/2024 |
| Số văn bằng | 4-0556406-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/07/2025 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SHENZHEN COMIX GROUP CO., LTD |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2023-53452).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Comix Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-07325 · nhóm 8, 9, 16
KOMIX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-27532 · nhóm 35
KOMIX Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27297 · nhóm 40
KOMIX Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27292 · nhóm 1
KOMIX Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27298 · nhóm 42
KOMIX Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27299 · nhóm 44
KOMIX Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27296 · nhóm 39
KOMIX Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27295 · nhóm 37
KOMIX Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27294 · nhóm 19
KOMIX Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27293 · nhóm 17
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.