NSTIME
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2020-42002, ngày nộp 13/10/2020. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | NSTIME Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2020-42002 |
| Ngày nộp đơn | 13/10/2020 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2020 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH quốc tế NS 61 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2020-42002).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
N TIME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-58950 · nhóm 9, 39
ESTIME Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2002-01006 · nhóm 3, 5
N TIME Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-05862 · nhóm 3
N TIME Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-01615 · nhóm 3
X-TIME Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-47144 · nhóm 35
nattime Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-32725 · nhóm 3, 5
N- Style Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-23708 · nhóm 18, 26
XTIME Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-05394 · nhóm 14
X-TIME Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-45562 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty TNHH quốc tế NS — 61 đơn
NSPATA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-41999 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSPAUS Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42000 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSPOO Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42001 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSPLU Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42003 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSYM Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42004 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSYMDAI Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42005 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSYOTA Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42006 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSNEP Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42007 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSLYLA Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42008 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSOYKI Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42009 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSOKA Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42010 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
NSNOQA Bị từ chối
đơn VN-4-2020-42011 · nộp 13/10/2020 · nhóm 5, 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 61 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.