BASU
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2019-51187, ngày nộp 16/12/2019. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | BASU Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2019-51187 |
| Ngày nộp đơn | 16/12/2019 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2020 |
| Số văn bằng | 4-0413343-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 09/03/2022 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Phạm Tiến Chung 15 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2019-51187).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BASU Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-53206 · nhóm 20
BAXU Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-40695 · nhóm 29, 30
BÀ TƯ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-15313 · nhóm 30, 35
A SỬ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-60572 · nhóm 32
BANU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-56890 · nhóm 1
HASU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-48263 · nhóm 10
Batu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-50047 · nhóm 6
MASU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-38031 · nhóm 9
BASI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-30537 · nhóm 41
Hasu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-02212 · nhóm 9
Nhãn khác của Phạm Tiến Chung — 15 đơn
Abodos Bị từ chối
đơn VN-4-2023-60687 · nộp 29/12/2023 · nhóm 9, 35
Cao Tú Hường Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-49804 · nộp 02/11/2023 · nhóm 35, 41
CAYTUHI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-47658 · nộp 20/10/2023 · nhóm 25, 29, 30, 31, 32, 33, 35, 43
Thuận Long Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-13118 · nộp 14/04/2022 · nhóm 29, 35
XUNDD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-41468 · nộp 28/10/2021 · nhóm 35, 41
KUKE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2021-41469 · nộp 28/10/2021 · nhóm 9, 35, 41
LU HEA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-35686 · nộp 21/09/2021 · nhóm 3, 35, 41, 42
BYZ Bị từ chối
đơn VN-4-2021-07022 · nộp 02/03/2021 · nhóm 9, 35
E Plus Bị từ chối
đơn VN-4-2021-00696 · nộp 08/01/2021 · nhóm 9, 35
QUAKER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-52821 · nộp 26/12/2019 · nhóm 9, 35
YARBER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-52822 · nộp 26/12/2019 · nhóm 9, 35
ZARKER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-52823 · nộp 26/12/2019 · nhóm 9, 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 15 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.