HAKOTA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-36533, ngày nộp 07/11/2017. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | HAKOTA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-36533 |
| Ngày nộp đơn | 07/11/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2018 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần HAKOTA Toàn Cầu |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-36533).
Nhãn tương tự — 7 nhãn giống nhất
HACOTA Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-07194 · nhóm 20, 35, 36
HAKATA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-17804 · nhóm 3
HAKATA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-22662 · nhóm 7
HAKATA Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-13483 · nhóm 24, 25
HAKITA Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-04066 · nhóm 11
HAKATA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-19831 · nhóm 29, 30, 32
HACOFA Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-14478 · nhóm 25
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.