OSICA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-32987, ngày nộp 11/10/2017. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | OSICA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-32987 |
| Ngày nộp đơn | 11/10/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Vũ Thị Thu Hằng 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-32987).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
OSIKA Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-16590 · nhóm 11, 35
ODiCa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-29758 · nhóm 30, 35, 43
SICA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-47896 · nhóm 35, 41
OSINA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-42014 · nhóm 9, 21
OSCA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-03561 · nhóm 37
OSINA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-54500 · nhóm 6
OSIMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-39235 · nhóm 6, 11
OCSICA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-39566 · nhóm 9
OSIBA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-18308 · nhóm 3
OSIA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-40135 · nhóm 35, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 45
ODiCa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-29758 · nhóm 30, 35, 43
SICA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-47896 · nhóm 35, 41
OSINA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-42014 · nhóm 9, 21
OSCA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-03561 · nhóm 37
OSINA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-54500 · nhóm 6
OSIMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-39235 · nhóm 6, 11
OCSICA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-39566 · nhóm 9
OSIBA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-18308 · nhóm 3
OSIA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-40135 · nhóm 35, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 45
Nhãn khác của Vũ Thị Thu Hằng — 7 đơn
HN Bị từ chối
đơn VN-4-2020-35885 · nộp 03/09/2020 · nhóm 35
MARJORIE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-31398 · nộp 10/11/2015 · nhóm 6
NAKASE Hết hạn
đơn VN-4-2013-29177 · nộp 10/12/2013 · nhóm 6
HARUMI Hết hạn
đơn VN-4-2013-29178 · nộp 10/12/2013 · nhóm 6
SAFARI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02552 · nộp 18/02/2011 · nhóm 6
L FINES TOP SECURITY PRODUCT HIGH QUALITY Easy to install Bị từ chối
đơn VN-4-2009-25022 · nộp 18/11/2009 · nhóm 6, 35
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.