ET BRAIN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-24574, ngày nộp 07/08/2017. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | ET BRAIN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-24574 |
| Ngày nộp đơn | 07/08/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2018 |
| Số văn bằng | 4-0378110-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 01/02/2021 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Alibaba Group Holding Limited 31 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-24574).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ET BRAIN Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-41953 · nhóm 9, 38, 41, 42
LABRAIN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-47929 · nhóm 5
JTBLAIN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-23517 · nhóm 11
Abrain Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-15579 · nhóm 9
EFRAIN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-03000 · nhóm 5
GBrain Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-10298 · nhóm 5
G+Brain Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-10297 · nhóm 5
GxBrain Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-10300 · nhóm 5, 29, 35
AZbrain Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-29704 · nhóm 3, 5
ET-BIRIN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-46051 · nhóm 5
Nhãn khác của Alibaba Group Holding Limited — 31 đơn
LINDORM Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-38946 · nộp 23/09/2020 · nhóm 9, 42
HOLOGRES Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-08211 · nộp 12/03/2020 · nhóm 9, 35, 42
Storks Bị từ chối
đơn VN-4-2020-02516 · nộp 20/01/2020 · nhóm 35
VERVERICA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-03636 · nộp 29/01/2019 · nhóm 9, 35, 38, 41, 42
SCURALDATA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-44327 · nộp 14/12/2018 · nhóm 9, 35, 38, 41, 42
ET BRAIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-41953 · nộp 15/12/2017 · nhóm 9, 38, 41, 42
MAKE THINGS COME ALIVE Bị từ chối
đơn VN-4-2017-36449 · nộp 06/11/2017 · nhóm 9, 35, 38, 41, 42
1688.com Bị từ chối
đơn VN-4-2017-21044 · nộp 11/07/2017 · nhóm 9, 35
XIAN YU [Xian: nhàn rỗi, rảnh rỗi, trống, bỏ không; Yu: cá] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-20886 · nộp 10/07/2017 · nhóm 9, 35, 38, 41, 42
TMALL [Tian: trời, bầu trời; Mao: mèo] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-20887 · nộp 10/07/2017 · nhóm 9, 35, 38, 41, 42
TAOBAO [Tao: dọn đi tất cả những gì không thích; Bao: đá quý, ngọc] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-20888 · nộp 10/07/2017 · nhóm 9, 35, 38, 41, 42
JUHUASUAN [Ju: tập hợp lại, lắp ráp; Hua: thiên vị, ủng hộ, chèo xuồng; Suan: tính toán] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-20889 · nộp 10/07/2017 · nhóm 9, 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 31 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.