Rene - Cell
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-41539, ngày nộp 27/12/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Rene - Cell Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-41539 |
| Ngày nộp đơn | 27/12/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Rene-Cell Co., Ltd |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-41539).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
RENECELL Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-40286 · nhóm 29
RENE-CELL Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-40288 · nhóm 29
RENECELL Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-40285 · nhóm 5
RENE-CELL Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-40287 · nhóm 5
RENECELL Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-40112 · nhóm 3
RENE-CELL Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-40113 · nhóm 3
RENEWELL Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-56629 · nhóm 37
RENOCELL Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-17260 · nhóm 5
Jena cell Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-40433 · nhóm 3
GENCELL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-28641 · nhóm 3, 5, 42, 44
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.