SUMIKURA S
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-32906, ngày nộp 20/10/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | SUMIKURA S Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-32906 |
| Ngày nộp đơn | 20/10/2016 |
| Ngày công bố đơn | 26/12/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Thiết bị Điện 368 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-32906).
Nhãn tương tự — 8 nhãn giống nhất
SUMIKURA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-48593 · nhóm 11
SUMIKURA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-13559 · nhóm 7, 8, 9, 11
SUMIKURA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2011-14502 · nhóm 16
SUMIKURA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-16576 · nhóm 7
SUMIKURA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-18910 · nhóm 11
SUMIKURA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-13319 · nhóm 11
sumikura sk Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-20975 · nhóm 7, 11
SUMIKURA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-04295 · nhóm 7, 9, 11
Nhãn khác của Công ty cổ phần Thiết bị Điện 368 — 14 đơn
SUMOEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-39303 · nộp 25/09/2020 · nhóm 7, 9, 11, 35
TARO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-39304 · nộp 25/09/2020 · nhóm 35
NAKAMI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-39305 · nộp 25/09/2020 · nhóm 35
SUMO Bị từ chối
đơn VN-4-2019-15497 · nộp 08/05/2019 · nhóm 7, 9, 11
NAKAMI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-15275 · nộp 29/05/2017 · nhóm 7
M MIKA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-32907 · nộp 20/10/2016 · nhóm 9
MICHIO U Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-32908 · nộp 20/10/2016 · nhóm 9, 11
TARO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-32066 · nộp 14/10/2016 · nhóm 7, 9
Tomi Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-32067 · nộp 14/10/2016 · nhóm 7
SUMOEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-22270 · nộp 22/07/2016 · nhóm 7, 11
SUMOEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-15661 · nộp 17/06/2015 · nhóm 9
STANDA S Tiêu Chuẩn Việt Bị từ chối
đơn VN-4-2012-15962 · nộp 23/07/2012 · nhóm 9
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.