CULLER
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-30942, ngày nộp 05/10/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | CULLER Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-30942 |
| Ngày nộp đơn | 05/10/2016 |
| Ngày công bố đơn | 26/12/2016 |
| Số văn bằng | 4-0311285-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 18/12/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Nguyễn Thị Sương 21 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-30942).
Nhãn tương tự — 6 nhãn giống nhất
CULLER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-11638 · nhóm 9, 11
C U LLER Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-07002 · nhóm 35
CRLEER Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-00958 · nhóm 6
CUTTER Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-10236 · nhóm 5
CULET Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-07217 · nhóm 25, 42
CUV - LED Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-40482 · nhóm 11
Nhãn khác của Nguyễn Thị Sương — 21 đơn
B BOTTLE COFFEE Cà Phê Đặc Sản Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-14198 · nộp 15/04/2021 · nhóm 30, 35, 43
B BLACK COFFEE Cà Phê Đặc Sản Bị từ chối
đơn VN-4-2021-01226 · nộp 12/01/2021 · nhóm 30, 35, 43
B LA BAREN Bị từ chối
đơn VN-4-2019-50939 · nộp 13/12/2019 · nhóm 30, 32, 43
coffee places Bị từ chối
đơn VN-4-2019-35715 · nộp 16/09/2019 · nhóm 21, 30, 32, 35, 43
B&A coffee places since 1999 Bị từ chối
đơn VN-4-2019-35544 · nộp 13/09/2019 · nhóm 21, 30, 32, 35, 43
SALSA Bị từ chối
đơn VN-4-2016-33928 · nộp 28/10/2016 · nhóm 21
QUEENS Bị từ chối
đơn VN-4-2015-23128 · nộp 26/08/2015 · nhóm 7, 11, 21
Phở Hòa Bị từ chối
đơn VN-4-2015-23129 · nộp 26/08/2015 · nhóm 43
Phở Lộc Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-23130 · nộp 26/08/2015 · nhóm 43
AISEN Hết hạn
đơn VN-4-2013-29400 · nộp 12/12/2013 · nhóm 9, 11
Hi + 0 1 Bị từ chối
đơn VN-4-2013-11635 · nộp 05/06/2013 · nhóm 9, 11
e + Bị từ chối
đơn VN-4-2013-11636 · nộp 05/06/2013 · nhóm 9, 11
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 21 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.